(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jähmettyä
B1
verbi B1 Hóa học, Ẩm thực

jähmettyä

/ˈjæhmettyæ/
đông lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jähmettyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttua kiinteäksi tai puolikiinteäksi; menettää juoksevuutensa.

Ý nghĩa của "jähmettyä" trong tiếng Việt

Đông lại, làm đông lại; vón cục.

Câu ví dụ với "jähmettyä"

  • "Vesi jähmettyy jääksi pakkasessa."

    "Nước đông lại thành đá khi trời lạnh."

  • "Betoni alkaa jähmettyä tunnin kuluessa sekoittamisesta."

    "Bê tông bắt đầu đông lại trong vòng một giờ sau khi trộn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jähmettyä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jähmettyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jähmettyä' thường dùng để chỉ quá trình chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn do lạnh hoặc do thành phần hóa học thay đổi. Cần phân biệt với 'jäätyä', thường chỉ sự đóng băng do nhiệt độ thấp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jähmettyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jähmettyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) jähmetyn
Minä jähmetyn, kun kuulen huonoja uutisia.
(Tôi chết lặng khi nghe tin xấu.)
sinä (bạn) jähmetyt
Sinä jähmetyt aina, kun näet hämähäkin.
(Bạn luôn đờ người ra mỗi khi thấy nhện.)
hän (anh/cô ấy) jähmettyy
Hän jähmettyy pelosta, kun valot sammuvat.
(Cô ấy/Anh ấy chết lặng vì sợ hãi khi đèn tắt.)
me (chúng tôi) jähmetymme
Me jähmetymme, kun kuulemme yllättävän ilmoituksen.
(Chúng tôi đờ người ra khi nghe một thông báo bất ngờ.)
te (các bạn) jähmetytte
Te jähmetytte, kun näette käärmeen polulla.
(Các bạn chết lặng khi thấy một con rắn trên đường.)
he (họ) jähmettyvät
He jähmettyvät, kun kuulevat aavemaisen äänen.
(Họ chết lặng khi nghe thấy một âm thanh ma quái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Odotan jähmettymässä olevaa jälkiruokaa."

    "Tôi đang đợi món tráng miệng đang đông lại."

  • "Järven jähmettymässä näkyy selvästi talven tulo."

    "Việc hồ đóng băng cho thấy rõ sự xuất hiện của mùa đông."

  • "Hänen katseensa oli kuin jähmettymässä olevaa jäätä, kylmä ja tyhjä."

    "Ánh mắt anh ta như băng đang đông lại, lạnh lùng và trống rỗng."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin jo jähmettynyt odottaessani bussia, kun se vihdoin saapui."

    "Tôi đã hoàn toàn cứng đờ vì đợi xe buýt khi nó cuối cùng cũng đến."

  • "Lumi oli jähmettynyt jäiseksi kerrokseksi yön aikana, mikä teki aamulla ajamisesta vaikeaa."

    "Tuyết đã đóng thành một lớp băng trong đêm, khiến việc lái xe vào buổi sáng trở nên khó khăn."

  • "Leipätaikina oli jähmettynyt liikaa, koska olin unohtanut sen jääkaappiin liian pitkäksi aikaa."

    "Bột bánh mì đã đông cứng quá mức vì tôi đã quên nó trong tủ lạnh quá lâu."