pehmentyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "pehmentyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Muuttua pehmeämmäksi; menettää kovuutensa tai joustavuutensa.
Ý nghĩa của "pehmentyä" trong tiếng Việt
Trở nên mềm mại; thay đổi và trở nên mềm mại.
Câu ví dụ với "pehmentyä"
-
"Voi pehmentyä keittämällä."
"Bơ có thể trở nên mềm hơn khi đun nóng."
-
"Hänen sydämensä pehmeni kuullessaan surullisen tarinan."
"Trái tim anh ấy trở nên mềm yếu khi nghe câu chuyện buồn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pehmentyä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pehmentyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ này thường dùng để chỉ sự thay đổi về trạng thái vật lý của một vật, từ cứng sang mềm. Cũng có thể dùng để chỉ sự dịu đi về mặt cảm xúc.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pehmentyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: pehmentyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | pehmennyn |
Minä pehmennyn auringossa.
(Tôi mềm nhũn ra dưới ánh mặt trời.)
|
| sinä (bạn) | pehmennyt |
Sinä pehmennyt kuullessasi hyviä uutisia.
(Bạn trở nên dịu dàng hơn khi nghe tin tốt.)
|
| hän (anh/cô ấy) | pehmenee |
Hän pehmenee ajan myötä.
(Anh ấy/Cô ấy dịu lại theo thời gian.)
|
| me (chúng tôi) | pehmennymme |
Me pehmennymme kuunnellessamme musiikkia.
(Chúng tôi mềm lòng khi nghe nhạc.)
|
| te (các bạn) | pehmennette |
Te pehmennette ystävällisyyden avulla.
(Các bạn trở nên mềm mỏng hơn nhờ sự tử tế.)
|
| he (họ) | pehmentyvät |
He pehmentyvät vanhetessaan.
(Họ trở nên dịu dàng hơn khi già đi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Suklaan pehmeneminen lämpimässä tekee siitä helpomman syödä."
"Việc sô cô la mềm đi trong nhiệt độ ấm khiến nó dễ ăn hơn."
-
"Odotan innolla voin pehmenemistä, jotta voin levittää sitä leivälle."
"Tôi mong đợi bơ mềm ra để có thể phết nó lên bánh mì."
-
"Renkaiden pehmeneminen auringossa on normaalia kesällä."
"Việc lốp xe mềm đi dưới ánh nắng mặt trời là điều bình thường vào mùa hè."