(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kylläisyys
B1
substantiivi B1 Dinh dưỡng, Sinh lý học

kylläisyys

/ˈkylːæisyːs/
sự no đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kylläisyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa ei ole nälkä; olotila, jossa on syöty riittävästi.

Ý nghĩa của "kylläisyys" trong tiếng Việt

Cảm giác hoặc trạng thái no đủ; sự no.

Câu ví dụ với "kylläisyys"

  • "Ruuan jälkeen tunsin suurta kylläisyyttä."

    "Sau bữa ăn, tôi cảm thấy rất no đủ."

  • "Hän nautti kylläisyydestä pitkän paaston jälkeen."

    "Anh ấy tận hưởng sự no đủ sau một thời gian dài nhịn ăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kylläisyys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kylläisyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen vietnaminkielistä käsitettä 'sự no đủ'. Huomaa, että suomen kielessä on monia tapoja ilmaista kylläisyyttä, ja 'kylläisyys' on yksi yleisimmistä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kylläisyys"

Bảng chia từ (Declension) cho kylläisyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kylläisyys
Tunsin kylläisyyttä syötyäni aterian.
(Tôi cảm thấy no sau khi ăn bữa ăn.)
Biến cách số ít kylläisyyttä
Hän tunsi pientä kylläisyyttä.
(Anh ấy cảm thấy một chút no.)
Sở hữu cách số ít kylläisyyden
Kylläisyyden tunne on tärkeä painonhallinnassa.
(Cảm giác no là quan trọng trong việc kiểm soát cân nặng.)
Nguyên thể số nhiều kylläisyydet
Ruokavalion tulisi tuottaa pitkäkestoisia kylläisyyksiä.
(Chế độ ăn uống nên tạo ra cảm giác no kéo dài.)