kylläisyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "kylläisyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila, jossa ei ole nälkä; olotila, jossa on syöty riittävästi.
Ý nghĩa của "kylläisyys" trong tiếng Việt
Cảm giác hoặc trạng thái no đủ; sự no.
Câu ví dụ với "kylläisyys"
-
"Ruuan jälkeen tunsin suurta kylläisyyttä."
"Sau bữa ăn, tôi cảm thấy rất no đủ."
-
"Hän nautti kylläisyydestä pitkän paaston jälkeen."
"Anh ấy tận hưởng sự no đủ sau một thời gian dài nhịn ăn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kylläisyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kylläisyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen vietnaminkielistä käsitettä 'sự no đủ'. Huomaa, että suomen kielessä on monia tapoja ilmaista kylläisyyttä, ja 'kylläisyys' on yksi yleisimmistä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kylläisyys"
Bảng chia từ (Declension) cho kylläisyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kylläisyys |
Tunsin kylläisyyttä syötyäni aterian.
(Tôi cảm thấy no sau khi ăn bữa ăn.)
|
| Biến cách số ít | kylläisyyttä |
Hän tunsi pientä kylläisyyttä.
(Anh ấy cảm thấy một chút no.)
|
| Sở hữu cách số ít | kylläisyyden |
Kylläisyyden tunne on tärkeä painonhallinnassa.
(Cảm giác no là quan trọng trong việc kiểm soát cân nặng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kylläisyydet |
Ruokavalion tulisi tuottaa pitkäkestoisia kylläisyyksiä.
(Chế độ ăn uống nên tạo ra cảm giác no kéo dài.)
|