nälkä
Định nghĩa & Giải nghĩa "nälkä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Fysiologinen tarve syödä; tunne siitä, että on syötävä.
Ý nghĩa của "nälkä" trong tiếng Việt
Cảm giác cần hoặc muốn thức ăn; sự đói.
Câu ví dụ với "nälkä"
-
"Minulla on nälkä."
"Tôi đói."
-
"Nälkä kurni vatsassa."
"Bụng tôi sôi vì đói."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "nälkä"
Trái nghĩa
Cách dùng "nälkä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'nälkä' chỉ cảm giác đói nói chung. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả cơn đói sinh lý và cảm giác thèm ăn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "nälkä"
Bảng chia từ (Declension) cho nälkä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nälkä |
Minulla on nälkä.
(Tôi đói.)
|
| Biến cách số ít | nälkää |
En kestä enää nälkää.
(Tôi không thể chịu đựng cơn đói thêm được nữa.)
|
| Sở hữu cách số ít | nälän |
Nälän tunne on epämiellyttävä.
(Cảm giác đói là khó chịu.)
|
| Nguyên thể số nhiều | nälät |
Lasten nälät täytyy tyydyttää.
(Cơn đói của những đứa trẻ phải được thỏa mãn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minulla on nälällä kova."
"Tôi rất đói."
-
"Nälällä ei voi tehdä töitä."
"Không thể làm việc khi đói."
-
"Pöydällä on ruokaa nälällä oleville."
"Trên bàn có thức ăn cho những người đang đói."
-
"Minulla on nälkä."
"Tôi đói."
-
"Nälkä kasvaa syödessä."
"Càng ăn càng đói."
-
"Hän tuntee nälkä."
"Anh ấy cảm thấy đói."