levännyt
/ˈleʋænnyt/
đã nghỉ ngơi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "levännyt"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ollut levossa; virkistynyt.
Ý nghĩa của "levännyt" trong tiếng Việt
Đã được nghỉ ngơi; sảng khoái.
Câu ví dụ với "levännyt"
-
"Olen levännyt hyvin."
"Tôi đã nghỉ ngơi rất tốt."
-
"Tunnen oloni levänneeksi."
"Tôi cảm thấy mình đã được nghỉ ngơi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "levännyt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "levännyt" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'levännyt' diễn tả trạng thái đã nghỉ ngơi và cảm thấy sảng khoái. Cần phân biệt với 'lepäävä', diễn tả trạng thái đang nghỉ ngơi.