virkistynyt
Định nghĩa & Giải nghĩa "virkistynyt"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olo, jossa tuntee itsensä levänneeksi ja energiseksi levon tai toiminnan vaihtamisen jälkeen.
Ý nghĩa của "virkistynyt" trong tiếng Việt
Cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái và tràn đầy năng lượng sau khi nghỉ ngơi hoặc thay đổi hoạt động.
Câu ví dụ với "virkistynyt"
-
"Olen virkistynyt hyvien yöunien jälkeen."
"Tôi cảm thấy tỉnh táo sau một giấc ngủ ngon."
-
"Aamuinen suihku teki minut virkistyneeksi."
"Một buổi sáng tắm vòi sen làm tôi tỉnh táo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virkistynyt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "virkistynyt" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để miêu tả cảm giác sau khi ngủ đủ giấc, tắm rửa hoặc thay đổi hoạt động để cảm thấy sảng khoái hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'pirteä', có nghĩa là 'tươi tỉnh' nhưng có thể do tác động của caffeine hoặc năng lượng tức thời.