mennä
Định nghĩa & Giải nghĩa "mennä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Liikkua tai siirtyä tiettyyn paikkaan tai sijaintiin.
Ý nghĩa của "mennä" trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc đi đến một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.
Câu ví dụ với "mennä"
-
"Minä menen kouluun."
"Tôi đi đến trường."
-
"Hän menee kotiin."
"Anh ấy/Cô ấy đi về nhà."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mennä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mennä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mennä' là động từ cơ bản chỉ sự di chuyển. Cần chú ý đến các giới từ đi kèm để chỉ phương hướng hoặc địa điểm đến.
Bảng chia từ (Taivutus) của "mennä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: mennä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | menen |
Minä menen kotiin.
(Tôi về nhà.)
|
| sinä (bạn) | menet |
Sinä menet kouluun.
(Bạn đi đến trường.)
|
| hän (anh/cô ấy) | menee |
Hän menee elokuviin.
(Anh ấy/Cô ấy đi xem phim.)
|
| me (chúng tôi) | menemme |
Me menemme ravintolaan.
(Chúng tôi đi đến nhà hàng.)
|
| te (các bạn) | menette |
Te menette konserttiin.
(Các bạn đi xem hòa nhạc.)
|
| he (họ) | menevät |
He menevät uimaan.
(Họ đi bơi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Eilen minä menin kirjastoon."
"Hôm qua tôi đã đi đến thư viện."
-
"He menivät elokuviin viime viikonloppuna."
"Họ đã đi xem phim vào cuối tuần trước."
-
"Me menimme uimaan eilen illalla."
"Tối hôm qua chúng tôi đã đi bơi."