(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mennä
A1
verbi A1 Chung

mennä

/ˈmenːæ/
đi đến
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mennä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liikkua tai siirtyä tiettyyn paikkaan tai sijaintiin.

Ý nghĩa của "mennä" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc đi đến một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Câu ví dụ với "mennä"

  • "Minä menen kouluun."

    "Tôi đi đến trường."

  • "Hän menee kotiin."

    "Anh ấy/Cô ấy đi về nhà."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mennä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mennä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mennä' là động từ cơ bản chỉ sự di chuyển. Cần chú ý đến các giới từ đi kèm để chỉ phương hướng hoặc địa điểm đến.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mennä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: mennä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) menen
Minä menen kotiin.
(Tôi về nhà.)
sinä (bạn) menet
Sinä menet kouluun.
(Bạn đi đến trường.)
hän (anh/cô ấy) menee
Hän menee elokuviin.
(Anh ấy/Cô ấy đi xem phim.)
me (chúng tôi) menemme
Me menemme ravintolaan.
(Chúng tôi đi đến nhà hàng.)
te (các bạn) menette
Te menette konserttiin.
(Các bạn đi xem hòa nhạc.)
he (họ) menevät
He menevät uimaan.
(Họ đi bơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Eilen minä menin kirjastoon."

    "Hôm qua tôi đã đi đến thư viện."

  • "He menivät elokuviin viime viikonloppuna."

    "Họ đã đi xem phim vào cuối tuần trước."

  • "Me menimme uimaan eilen illalla."

    "Tối hôm qua chúng tôi đã đi bơi."