rakentava
Định nghĩa & Giải nghĩa "rakentava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on myönteinen vaikutus ja joka auttaa eikä ole kielteinen tai tarkoitukseton.
Ý nghĩa của "rakentava" trong tiếng Việt
Có tác dụng hữu ích và giúp ích thay vì tiêu cực hoặc vô mục đích.
Câu ví dụ với "rakentava"
-
"Rakentava kritiikki auttaa kehittymään."
"Lời phê bình mang tính xây dựng giúp phát triển."
-
"Hän antoi rakentavia ehdotuksia projektin parantamiseksi."
"Anh ấy đã đưa ra những đề xuất mang tính xây dựng để cải thiện dự án."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakentava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rakentava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rakentava' trong tiếng Phần Lan mang ý nghĩa 'mang tính xây dựng' tương tự như trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động, lời nói hoặc ý kiến có mục đích cải thiện, phát triển một vấn đề gì đó thay vì chỉ trích hoặc phá hoại. Chú ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy ngữ cảnh.