(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rakentava
B2
adjektiivi B2 Chung

rakentava

/ˈrɑkentɑʋɑ/
mang tính xây dựng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rakentava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on myönteinen vaikutus ja joka auttaa eikä ole kielteinen tai tarkoitukseton.

Ý nghĩa của "rakentava" trong tiếng Việt

Có tác dụng hữu ích và giúp ích thay vì tiêu cực hoặc vô mục đích.

Câu ví dụ với "rakentava"

  • "Rakentava kritiikki auttaa kehittymään."

    "Lời phê bình mang tính xây dựng giúp phát triển."

  • "Hän antoi rakentavia ehdotuksia projektin parantamiseksi."

    "Anh ấy đã đưa ra những đề xuất mang tính xây dựng để cải thiện dự án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakentava"

Đồng nghĩa

kehittävä (mang tính phát triển) positiivinen (tích cực)

Trái nghĩa

tuhoava (mang tính phá hoại) negatiivinen (tiêu cực)

Cách dùng "rakentava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rakentava' trong tiếng Phần Lan mang ý nghĩa 'mang tính xây dựng' tương tự như trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động, lời nói hoặc ý kiến có mục đích cải thiện, phát triển một vấn đề gì đó thay vì chỉ trích hoặc phá hoại. Chú ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rakentava"