(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ravitseva
B1
Adjective B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

ravitseva

/ˈrɑʋitsɛʋɑ/
giàu dinh dưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ravitseva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka sisältää runsaasti ravintoaineita.

Ý nghĩa của "ravitseva" trong tiếng Việt

Giàu dinh dưỡng; có giá trị dinh dưỡng cao.

Câu ví dụ với "ravitseva"

  • "Tämä ruoka on hyvin ravitsevaa."

    "Món ăn này rất giàu dinh dưỡng."

  • "Ravitseva aamiainen auttaa jaksamaan koko aamupäivän."

    "Một bữa sáng giàu dinh dưỡng giúp bạn có sức lực suốt cả buổi sáng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ravitseva"

Đồng nghĩa

ravinnerikas (giàu dinh dưỡng) täysipainoinen (cân bằng dinh dưỡng)

Trái nghĩa

ravitsematon (thiếu dinh dưỡng)

Cách dùng "ravitseva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ravitseva' thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống. Cần chú ý sự khác biệt với các từ như 'terveellinen' (lành mạnh) và 'täyttävä' (no bụng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ravitseva"