(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ryyppiä
B2
verbi B2 Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, xã hội (đặc biệt liên quan đến ăn uống)

ryyppiä

/ˈryːpːiæ/
Uống ừng ực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ryyppiä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

juoda nopeasti ja runsaasti, erityisesti alkoholia

Ý nghĩa của "ryyppiä" trong tiếng Việt

Uống một thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống có cồn, một cách nhanh chóng; uống ừng ực.

Câu ví dụ với "ryyppiä"

  • "Hän ryyppäsi koko illan."

    "Anh ta uống ừng ực cả đêm."

  • "Älä ryyppää liikaa!"

    "Đừng uống ừng ực quá nhiều!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ryyppiä"

Đồng nghĩa

kiskoa (uống cạn) juopotella (say sưa)

Cách dùng "ryyppiä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ việc uống rượu hoặc đồ uống có cồn một cách nhanh chóng và liên tục. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với từ 'juoda' thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ryyppiä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ryyppiä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) ryyppään
Minä ryyppään viikonloppuisin.
(Tôi nhậu nhẹt vào những ngày cuối tuần.)
sinä (bạn) ryyppäät
Sinä ryyppäät liikaa.
(Bạn nhậu quá nhiều.)
hän (anh/cô ấy) ryyppää
Hän ryyppää harvoin.
(Anh ấy/Cô ấy hiếm khi nhậu.)
me (chúng tôi) ryyppäämme
Me ryyppäämme joskus yhdessä.
(Đôi khi chúng tôi nhậu cùng nhau.)
te (các bạn) ryyppäätte
Te ryyppäätte aina kun kokoonnumme.
(Các bạn luôn nhậu mỗi khi chúng ta tụ tập.)
he (họ) ryyppäävät
He ryyppäävät joka perjantai.
(Họ nhậu vào mỗi thứ Sáu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On hauskaa käydä ryyppäämässä baarissa."

    "Thật vui khi đi nhậu ở quán bar."

  • "Hän lähti kaupunkiin ryyppäämään."

    "Anh ấy đã đi vào thành phố để nhậu."

  • "Ryyppäämään ei pitäisi alkaa liian nuorena."

    "Không nên bắt đầu nhậu khi còn quá trẻ."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en ryyppää."

    "Tôi không uống (nhanh và nhiều, đặc biệt là rượu)."

  • "Hän ei ryyppää enää."

    "Anh ấy/Cô ấy không uống nữa."

  • "Me emme ryyppää täällä."

    "Chúng tôi không uống ở đây."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Eilen illalla ryyppäiltiin ahkerasti."

    "Tối hôm qua, mọi người đã uống rất nhiều (uống nhanh và nhiều) một cách chăm chỉ."

  • "Kokouksen jälkeen ryyppäiltiin firman piikkiin."

    "Sau cuộc họp, mọi người đã uống (uống nhanh và nhiều) bằng tiền của công ty."

  • "Vaikka tilanne oli vakava, ryyppäiltiin kuin ei olisi huomista."

    "Mặc dù tình huống nghiêm trọng, mọi người vẫn uống (uống nhanh và nhiều) như thể không có ngày mai."