(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sairas
B2
adjective B2 General

sairas

/ˈsɑirɑs/
xoắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sairas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jollakin tavalla epäterve, vahingoittava

Ý nghĩa của "sairas" trong tiếng Việt

có sự hứng thú không tự nhiên hoặc không lành mạnh với những điều khó chịu, đặc biệt là cái chết hoặc bạo lực

Câu ví dụ với "sairas"

  • "Hänen kiinnostuksensa väkivaltaan on sairas."

    "Sự quan tâm của anh ta đến bạo lực là bệnh hoạn/xoắn."

  • "Sairas mieli keksii sairaita juonia."

    "Một tâm trí bệnh hoạn nghĩ ra những âm mưu bệnh hoạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sairas"

Đồng nghĩa

epäterve (không lành mạnh) vääristynyt (méo mó, lệch lạc)

Trái nghĩa

Cách dùng "sairas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sairas' có nghĩa rộng hơn 'xoắn' trong tiếng Việt, chỉ sự không lành mạnh nói chung, không nhất thiết liên quan đến cái chết hoặc bạo lực. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể mang sắc thái tương tự, đặc biệt khi nói về những thú vui bệnh hoạn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sairas"