sammua
Định nghĩa & Giải nghĩa "sammua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lakkaa palamasta tai loistamasta.
Ý nghĩa của "sammua" trong tiếng Việt
Bị dập tắt; ngừng cháy hoặc phát sáng.
Câu ví dụ với "sammua"
-
"Kynttilä sammui tuulenpuuskassa."
"Ngọn nến bị dập tắt bởi một cơn gió."
-
"Valot sammuivat, kun sähköt katkesivat."
"Đèn tắt khi mất điện."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sammua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sammua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sammua' thường được dùng khi nói về lửa, đèn hoặc các nguồn sáng khác bị tắt. Nó cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự chấm dứt của một cảm xúc hoặc hy vọng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'sulkea' (đóng, tắt một thiết bị) hoặc 'lopettaa' (dừng, kết thúc một hoạt động).
Bảng chia từ (Taivutus) của "sammua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: sammua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | sammun |
Minä sammun tähän.
(Tôi lịm đi ở đây.)
|
| sinä (bạn) | sammut |
Sinä sammut valot.
(Bạn tắt đèn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | sammuu |
Hän sammuu pian.
(Anh ấy/Cô ấy sẽ sớm lịm đi.)
|
| me (chúng tôi) | sammuamme |
Me sammuamme janon tällä vedellä.
(Chúng tôi dập tắt cơn khát bằng nước này.)
|
| te (các bạn) | sammutte |
Te sammutte nuotion.
(Các bạn dập tắt lửa trại.)
|
| he (họ) | sammuvat |
Valot sammuvat kello kymmenen.
(Đèn tắt lúc mười giờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Valo sammuisi, jos sähkö katkeaisi."
"Ánh sáng sẽ tắt nếu điện bị cắt."
-
"Hän sammuisi heti, jos hän olisi liian väsynyt."
"Anh ấy sẽ ngủ thiếp đi ngay lập tức nếu anh ấy quá mệt."
-
"Toivon, ettei kynttilä sammuisi kesken illan."
"Tôi hy vọng ngọn nến sẽ không tắt giữa buổi tối."
-
"Sammu valot, kun lähdet!"
"Tắt đèn khi bạn đi nhé!"
-
"Älä sammu, pieni liekki!"
"Đừng lụi tàn, ngọn lửa nhỏ bé!"
-
"Sammukoon kaikki turhat toiveet."
"Hãy để tất cả những hy vọng hão huyền lụi tàn đi."