(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syttyä
A2
verbi A2 Tổng quát

syttyä

/ˈsytːyæ/
bắt lửa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syttyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aloittaa palaminen; herättää tai sytyttää (intohimo tai voimakas tunne).

Ý nghĩa của "syttyä" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của ignite: đốt cháy; bắt đầu cháy; khơi dậy hoặc làm bùng cháy (đam mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ).

Câu ví dụ với "syttyä"

  • "Tuli syttyi nopeasti."

    "Lửa bắt rất nhanh."

  • "Hänen intohimonsa musiikkiin syttyi uudelleen."

    "Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy bùng cháy trở lại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syttyä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "syttyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'syttyä' có nghĩa là bắt đầu cháy (vật chất) hoặc được khơi dậy (cảm xúc). Cần phân biệt với 'polttaa' (đốt, thiêu đốt).

Bảng chia từ (Taivutus) của "syttyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: syttyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) sytyn
Minä sytyn innosta, kun kuulen hyvää musiikkia.
(Tôi bùng cháy hứng khởi khi nghe nhạc hay.)
sinä (bạn) sytät
Sinä sytät aina kynttilät illalla.
(Bạn luôn thắp nến vào buổi tối.)
hän (anh/cô ấy) syttyy
Valo syttyy, kun painan nappia.
(Đèn sáng lên khi tôi nhấn nút.)
me (chúng tôi) sytymme
Me sytymme helposti innostumaan uusista ideoista.
(Chúng tôi dễ dàng bùng cháy với những ý tưởng mới.)
te (các bạn) sytytte
Te sytytte takan talvella.
(Các bạn đốt lò sưởi vào mùa đông.)
he (họ) syttyvät
He syttyvät riitelemään pienistä asioista.
(Họ bắt đầu tranh cãi về những điều nhỏ nhặt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Kynttilät sytyttiin jouluaattona."

    "Nến đã được đốt vào đêm Giáng Sinh."

  • "Nuotio sytyttiin leirin keskellä."

    "Đống lửa trại đã được đốt ở giữa khu trại."

  • "Valot sytyttiin, kun sähkökatko loppui."

    "Đèn đã được bật khi mất điện kết thúc."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Nuotiota sytytään yleensä tulitikuilla."

    "Lửa trại thường được đốt bằng diêm."

  • "Kynttilöitä sytytään joulun aikaan."

    "Nến được đốt vào dịp Giáng sinh."

  • "Uusia ideoita sytytään usein inspiroivissa ympäristöissä."

    "Những ý tưởng mới thường được khơi gợi trong môi trường đầy cảm hứng."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Kynttilät syttyivät jouluaattona."

    "Những ngọn nến đã cháy lên vào đêm Giáng Sinh."

  • "Hänen intohimonsa musiikkiin syttyi jo nuorena."

    "Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy đã bùng cháy từ khi còn trẻ."

  • "Älä anna tupakan syttyä sisällä."

    "Đừng để thuốc lá bén lửa bên trong."