syttyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "syttyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aloittaa palaminen; herättää tai sytyttää (intohimo tai voimakas tunne).
Ý nghĩa của "syttyä" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của ignite: đốt cháy; bắt đầu cháy; khơi dậy hoặc làm bùng cháy (đam mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ).
Câu ví dụ với "syttyä"
-
"Tuli syttyi nopeasti."
"Lửa bắt rất nhanh."
-
"Hänen intohimonsa musiikkiin syttyi uudelleen."
"Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy bùng cháy trở lại."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syttyä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "syttyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'syttyä' có nghĩa là bắt đầu cháy (vật chất) hoặc được khơi dậy (cảm xúc). Cần phân biệt với 'polttaa' (đốt, thiêu đốt).
Bảng chia từ (Taivutus) của "syttyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: syttyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | sytyn |
Minä sytyn innosta, kun kuulen hyvää musiikkia.
(Tôi bùng cháy hứng khởi khi nghe nhạc hay.)
|
| sinä (bạn) | sytät |
Sinä sytät aina kynttilät illalla.
(Bạn luôn thắp nến vào buổi tối.)
|
| hän (anh/cô ấy) | syttyy |
Valo syttyy, kun painan nappia.
(Đèn sáng lên khi tôi nhấn nút.)
|
| me (chúng tôi) | sytymme |
Me sytymme helposti innostumaan uusista ideoista.
(Chúng tôi dễ dàng bùng cháy với những ý tưởng mới.)
|
| te (các bạn) | sytytte |
Te sytytte takan talvella.
(Các bạn đốt lò sưởi vào mùa đông.)
|
| he (họ) | syttyvät |
He syttyvät riitelemään pienistä asioista.
(Họ bắt đầu tranh cãi về những điều nhỏ nhặt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kynttilät sytyttiin jouluaattona."
"Nến đã được đốt vào đêm Giáng Sinh."
-
"Nuotio sytyttiin leirin keskellä."
"Đống lửa trại đã được đốt ở giữa khu trại."
-
"Valot sytyttiin, kun sähkökatko loppui."
"Đèn đã được bật khi mất điện kết thúc."
-
"Nuotiota sytytään yleensä tulitikuilla."
"Lửa trại thường được đốt bằng diêm."
-
"Kynttilöitä sytytään joulun aikaan."
"Nến được đốt vào dịp Giáng sinh."
-
"Uusia ideoita sytytään usein inspiroivissa ympäristöissä."
"Những ý tưởng mới thường được khơi gợi trong môi trường đầy cảm hứng."
-
"Kynttilät syttyivät jouluaattona."
"Những ngọn nến đã cháy lên vào đêm Giáng Sinh."
-
"Hänen intohimonsa musiikkiin syttyi jo nuorena."
"Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy đã bùng cháy từ khi còn trẻ."
-
"Älä anna tupakan syttyä sisällä."
"Đừng để thuốc lá bén lửa bên trong."