sekulaarinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "sekulaarinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
ei-uskonnollinen, maallinen
Ý nghĩa của "sekulaarinen" trong tiếng Việt
Liên quan đến những thứ không thuộc về tôn giáo hoặc thiêng liêng.
Câu ví dụ với "sekulaarinen"
-
"Suomi on sekulaarinen valtio."
"Phần Lan là một quốc gia thế tục."
-
"Sekulaarinen etiikka korostaa ihmisten välistä kunnioitusta ja oikeudenmukaisuutta."
"Đạo đức thế tục nhấn mạnh sự tôn trọng và công bằng giữa mọi người."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sekulaarinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sekulaarinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sekulaarinen' thường được dùng để chỉ những hệ thống, tổ chức hoặc quan điểm tách biệt khỏi tôn giáo, tương tự như 'thế tục' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'uskonnollinen' (thuộc về tôn giáo).