(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maallinen
B1
adjektiivi B1 Tôn giáo/Xã hội

maallinen

/ˈmɑːlːinen/
nơi trần tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maallinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Mikään, mikä ei ole uskonnollista tai hengellistä.

Ý nghĩa của "maallinen" trong tiếng Việt

Liên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; trần tục hơn là tôn giáo.

Câu ví dụ với "maallinen"

  • "Hänen kiinnostuksensa olivat hyvin maallisia: raha, ruoka ja naiset."

    "Những mối quan tâm của anh ta rất trần tục: tiền bạc, thức ăn và phụ nữ."

  • "Kirkolla ei pitäisi olla liikaa valtaa maallisissa asioissa."

    "Nhà thờ không nên có quá nhiều quyền lực trong các vấn đề thế tục."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maallinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hengellinen (thuộc về tinh thần) uskonnollinen (thuộc về tôn giáo)

Cách dùng "maallinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'maallinen' thường được dùng để chỉ những thứ thuộc về thế giới vật chất, trần tục, đối lập với những gì thuộc về tôn giáo, tâm linh. Có thể dịch là 'trần tục', 'thế tục', 'vật chất'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "maallinen"