(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sietokyky
B2
substantiivi B2 Tâm lý học, Vật lý học, Kinh tế học, hoặc các lĩnh vực khác tùy theo ngữ cảnh

sietokyky

/ˈsie̯toˌkyky/
giới hạn chịu đựng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sietokyky"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky sietää jotakin epämiellyttävää tai vahingollista.

Ý nghĩa của "sietokyky" trong tiếng Việt

Điểm tới hạn mà tại đó một vật gì đó vỡ ra hoặc hỏng.

Câu ví dụ với "sietokyky"

  • "Hänen sietokykynsä kipua kohtaan on hämmästyttävän korkea."

    "Khả năng chịu đựng đau đớn của anh ấy cao đến đáng kinh ngạc."

  • "Tämä materiaali on suunniteltu kestämään äärimmäisiä lämpötiloja, mikä osoittaa sen korkean sietokyvyn."

    "Vật liệu này được thiết kế để chịu được nhiệt độ khắc nghiệt, cho thấy khả năng chịu đựng cao của nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sietokyky"

Đồng nghĩa

kestävyys (sức bền, độ bền) toleranssi (sự dung nạp)

Trái nghĩa

Cách dùng "sietokyky" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sietokyky' thường được dùng để chỉ khả năng chịu đựng về mặt thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ, khả năng chịu đựng đau đớn (kipukynnys) hoặc khả năng chịu đựng sự căng thẳng (stressinsietokyky).

Bảng chia từ (Taivutus) của "sietokyky"

Bảng chia từ (Declension) cho sietokyky:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sietokyky
Hänellä on suuri sietokyky stressiä kohtaan.
(Cô ấy có khả năng chịu đựng căng thẳng rất lớn.)
Biến cách số ít sietokykyä
Tarvitsen lisää sietokykyä.
(Tôi cần thêm khả năng chịu đựng.)
Sở hữu cách số ít sietokyvyn
Sietokyvyn puute johti ongelmiin.
(Việc thiếu khả năng chịu đựng đã dẫn đến những vấn đề.)
Nguyên thể số nhiều sietokyvyt
Ihmisten sietokyvyt vaihtelevat.
(Khả năng chịu đựng của mọi người khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän selvisi koettelemuksesta hyvän sietokykynsä ansiosta, mutta nyt sietokyvyltä alkaa loppua."

    "Anh ấy đã vượt qua thử thách nhờ khả năng chịu đựng tốt, nhưng giờ đây khả năng chịu đựng của anh ấy bắt đầu cạn kiệt."

  • "Sietokyvyltä puuttuu rajat, jos hän jatkaa tällaista elämäntapaa."

    "Nếu anh ấy tiếp tục lối sống như vậy, khả năng chịu đựng sẽ không có giới hạn."

  • "Tältä yritykseltä puuttuu sietokyvyltä kestää suuria tappioita."

    "Công ty này không có khả năng chịu đựng những tổn thất lớn."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun sietokykyni on kasvanut vuosien varrella."

    "Khả năng chịu đựng của tôi đã tăng lên theo năm tháng."

  • "Hänen sietokykynsä stressiä kohtaan on heikko."

    "Khả năng chịu đựng căng thẳng của anh ấy/cô ấy rất kém."

  • "Meidän sietokykymme on koetuksella tämän projektin aikana."

    "Khả năng chịu đựng của chúng ta đang bị thử thách trong dự án này."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hänen sietokykynsä muuttui heikkoudeksi stressin alla."

    "Khả năng chịu đựng của anh ấy đã biến thành sự yếu đuối dưới áp lực."

  • "Toivon, että voin kehittää sietokykyni vahvuudeksi tulevaisuudessa."

    "Tôi hy vọng rằng tôi có thể phát triển khả năng chịu đựng của mình thành sức mạnh trong tương lai."

  • "Tämä kokemus teki minusta vahvemman, ja sietokykyni kasvoi paremmaksi kuin sietokyvyksi ennen."

    "Trải nghiệm này đã làm cho tôi mạnh mẽ hơn, và khả năng chịu đựng của tôi đã phát triển tốt hơn so với khả năng chịu đựng trước đây."