(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kestävyys
B1
substantiivi B1 Vật liệu học, Kỹ thuật, Kinh doanh

kestävyys

/ˈkestævyːs/
độ bền
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kestävyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky vastustaa kulutusta, painetta tai vaurioita.

Ý nghĩa của "kestävyys" trong tiếng Việt

Khả năng chịu đựng sự hao mòn, áp lực hoặc hư hỏng.

Câu ví dụ với "kestävyys"

  • "Tämän materiaalin kestävyys on erinomainen."

    "Độ bền của vật liệu này là tuyệt vời."

  • "Hän osoitti suurta kestävyyttä vaikeassa tilanteessa."

    "Anh ấy đã thể hiện sự bền bỉ lớn trong tình huống khó khăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kestävyys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kestävyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kestävyys' trong tiếng Phần Lan có thể dịch thành 'kestävyys' hoặc 'sietokyky'. 'Kestävyys' thường được dùng để chỉ độ bền vật lý, trong khi 'sietokyky' thiên về khả năng chịu đựng về mặt tinh thần hoặc thể chất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kestävyys"

Bảng chia từ (Declension) cho kestävyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kestävyys
Kestävyys on tärkeä ominaisuus urheilussa.
(Sức bền là một phẩm chất quan trọng trong thể thao.)
Biến cách số ít kestävyyttä
Tämä harjoitus kehittää kestävyyttä.
(Bài tập này phát triển sức bền.)
Sở hữu cách số ít kestävyyden
Kestävyyden merkitys korostuu pitkillä matkoilla.
(Tầm quan trọng của sức bền được nhấn mạnh trong những quãng đường dài.)
Nguyên thể số nhiều kestävyydet
Erilaiset kestävyydet ovat tärkeitä eri lajeissa.
(Các loại sức bền khác nhau là quan trọng trong các môn thể thao khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Testasimme materiaalin kestävyyden."

    "Chúng tôi đã kiểm tra độ bền của vật liệu."

  • "Yrityksemme arvostaa tuotteiden kestävyyden."

    "Công ty chúng tôi đánh giá cao độ bền của sản phẩm."

  • "Hän haluaa parantaa rakenteen kestävyyden."

    "Anh ấy muốn cải thiện độ bền của cấu trúc."