syötävä
/ˈsyø̯tæʋæ/
nấm ăn được
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "syötävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka kelpaa syötäväksi; myrkytön.
Ý nghĩa của "syötävä" trong tiếng Việt
An toàn để ăn; không độc.
Câu ví dụ với "syötävä"
-
"Nämä sienet ovat syötäviä."
"Những cây nấm này ăn được."
-
"On tärkeää tietää, mitkä sienet ovat syötäviä ja mitkä myrkyllisiä."
"Điều quan trọng là phải biết loại nấm nào ăn được và loại nào độc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "syötävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "syötävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'syötävä' dùng để chỉ những thứ có thể ăn được, không gây hại. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ loại nấm ăn được cụ thể.