tuomio
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuomio"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Virallinen päätös tai ratkaisu oikeudenkäynnissä.
Ý nghĩa của "tuomio" trong tiếng Việt
Một quyết định hoặc phán quyết chính thức.
Câu ví dụ với "tuomio"
-
"Hän sai kovan tuomion rikoksestaan."
"Anh ta nhận một phán quyết nghiêm khắc cho tội ác của mình."
-
"Tuomio julistettiin eilen oikeudessa."
"Phán quyết đã được tuyên bố tại tòa án ngày hôm qua."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuomio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tuomio" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tuomio' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, liên quan đến quyết định của tòa án. Nên phân biệt với các từ như 'päätös' (quyết định) mang nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tuomio"
Bảng chia từ (Declension) cho tuomio:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tuomio |
Oikeus antoi tuomion.
(Tòa án đã đưa ra phán quyết.)
|
| Biến cách số ít | tuomiota |
Hän pelkäsi saavansa tuomiota.
(Anh ấy sợ bị kết án.)
|
| Sở hữu cách số ít | tuomion |
Tuomion julistaminen viivästyi.
(Việc tuyên án đã bị trì hoãn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tuomiot |
Tuomioistuimet antoivat useita tuomioita.
(Các tòa án đã đưa ra nhiều phán quyết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän odotti tuomiota pelonsekaisin tuntein."
"Anh ấy đã chờ đợi phán quyết với những cảm xúc lẫn lộn sợ hãi."
-
"Oikeusistuin antoi tuomion eilen."
"Tòa án đã đưa ra phán quyết ngày hôm qua."
-
"En voi hyväksyä tällaista tuomiota."
"Tôi không thể chấp nhận một phán quyết như vậy."
-
"Tuomion vaikutus uhriin oli musertava."
"Ảnh hưởng của phán quyết đối với nạn nhân là rất lớn."
-
"Odotamme tuomion julkistamista."
"Chúng tôi đang chờ đợi sự công bố phán quyết."
-
"Hän uskoo tuomion olevan oikeudenmukainen."
"Anh ấy tin rằng phán quyết là công bằng."
-
"Hänen tuomionsa oli ankara."
"Bản án của anh ấy rất khắc nghiệt."
-
"Odotan tuomiotasi kärsimättömästi."
"Tôi đang nóng lòng chờ đợi phán quyết của bạn."
-
"Tuomioni on, että hän on syyllinen."
"Phán quyết của tôi là anh ta có tội."
-
"Hän pelkäsi, että päätös muuttuisi tuomioksi."
"Anh ấy sợ rằng quyết định sẽ biến thành một bản án."
-
"Asianajaja yritti saada syytteen muutettua lievemmäksi tuomioksi."
"Luật sư đã cố gắng để cáo trạng được đổi thành một bản án nhẹ hơn."
-
"Toivon, että tämä prosessi johtaa oikeudenmukaiseksi tuomioksi."
"Tôi hy vọng rằng quá trình này sẽ dẫn đến một bản án công bằng."