(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uloskäynti
A2
substantiivi A2 An toàn, Kiến trúc, Luật pháp

uloskäynti

/'ulosˌkæy̯nti/
lối thoát
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uloskäynti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Paikka, josta pääsee ulos; reitti ulos.

Ý nghĩa của "uloskäynti" trong tiếng Việt

Hành động đi ra khỏi hoặc rời khỏi một nơi; phương tiện để đi ra khỏi một nơi.

Câu ví dụ với "uloskäynti"

  • "Etsi lähin uloskäynti."

    "Hãy tìm lối thoát gần nhất."

  • "Uloskäynti on merkitty selvästi."

    "Lối thoát được đánh dấu rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "uloskäynti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "uloskäynti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'uloskäynti' thường được sử dụng để chỉ một lối ra đã được chỉ định hoặc đánh dấu, ví dụ như trong một tòa nhà. Nó khác với 'poistuminen' (rời khỏi, sự rời đi) ở chỗ nó chỉ cụ thể về địa điểm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "uloskäynti"

Bảng chia từ (Declension) cho uloskäynti:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít uloskäynti
Uloskäynti on tuolla.
(Lối ra ở đằng kia.)
Biến cách số ít uloskäyntiä
Etsin uloskäyntiä.
(Tôi đang tìm lối ra.)
Sở hữu cách số ít uloskäynnin
Uloskäynnin valo on rikki.
(Đèn của lối ra bị hỏng.)
Nguyên thể số nhiều uloskäynnit
Kaikki uloskäynnit ovat merkittyjä.
(Tất cả các lối ra đều được đánh dấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Matkustajat poistuivat lentokoneesta uloskäynteineen ripeästi."

    "Hành khách rời khỏi máy bay nhanh chóng bằng các lối thoát."

  • "Rakennus suunniteltiin uloskäynteineen niin, että ihmiset pääsevät turvallisesti ulos hätätilanteessa."

    "Tòa nhà được thiết kế với các lối thoát sao cho mọi người có thể thoát ra ngoài an toàn trong trường hợp khẩn cấp."

  • "Opas neuvoi turisteja seuraamaan häntä uloskäynteineen, jotta kukaan ei eksyisi."

    "Hướng dẫn viên khuyên khách du lịch đi theo anh ta bằng các lối thoát để không ai bị lạc."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Etsimme epätoivoisesti uloskäyntiin."

    "Chúng tôi tuyệt vọng tìm lối ra."

  • "Juoksimme uloskäyntiin paniikissa."

    "Chúng tôi chạy về phía lối ra trong cơn hoảng loạn."

  • "Opas johdatti meidät uloskäyntiin."

    "Người hướng dẫn dẫn chúng tôi đến lối ra."