välitys
Định nghĩa & Giải nghĩa "välitys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toiminta, jossa välitetään tietoa, tuotteita tai palveluita kahden tai useamman osapuolen välillä.
Ý nghĩa của "välitys" trong tiếng Việt
Hành động sắp xếp, đàm phán hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho một thỏa thuận hoặc giao dịch giữa hai hoặc nhiều bên.
Câu ví dụ với "välitys"
-
"Hän toimii välittäjänä neuvotteluissa."
"Anh ấy đóng vai trò là người môi giới trong các cuộc đàm phán."
-
"Kiinteistönvälitys on hänen erikoisalaansa."
"Môi giới bất động sản là chuyên môn của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "välitys"
Đồng nghĩa
Cách dùng "välitys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'välitys' viittaa usein toimintaan, jossa joku auttaa saamaan aikaan sopimuksen tai kaupan. Esimerkiksi kiinteistönvälitys (kiinteistövälitys) tarkoittaa asuntojen ja muiden kiinteistöjen myymistä ja vuokraamista jonkun toisen puolesta.
Bảng chia từ (Taivutus) của "välitys"
Bảng chia từ (Declension) cho välitys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | välitys |
Välitys on tärkeä osa kaupankäyntiä.
(Sự trung gian là một phần quan trọng của thương mại.)
|
| Biến cách số ít | välitystä |
Tarvitsen välitystä löytääkseni sopivan asunnon.
(Tôi cần sự trung gian để tìm một căn hộ phù hợp.)
|
| Sở hữu cách số ít | välityksen |
Välityksen hinta oli kohtuullinen.
(Giá của dịch vụ trung gian là hợp lý.)
|
| Nguyên thể số nhiều | välitykset |
Hyvät välitykset edistävät sopimusten syntymistä.
(Sự trung gian tốt thúc đẩy việc hình thành các thỏa thuận.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän sijoitti paljon rahaa välitykseen."
"Anh ấy đã đầu tư rất nhiều tiền vào môi giới."
-
"Olemme tyytyväisiä sijoitukseemme välitykseen."
"Chúng tôi hài lòng với khoản đầu tư của mình vào dịch vụ môi giới."
-
"Välitykseen panostaminen on usein kannattavaa."
"Đầu tư vào dịch vụ môi giới thường có lợi nhuận."