(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varhainen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh doanh

varhainen

/ˈʋɑrhɑi̯nɛn/
non
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varhainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ajankohtaa tai odotettua hetkeä edeltävä.

Ý nghĩa của "varhainen" trong tiếng Việt

Xảy ra, được thực hiện, đến, hoặc tồn tại trước thời điểm thông thường hoặc thích hợp.

Câu ví dụ với "varhainen"

  • "Heräsin tänä aamuna varhain."

    "Sáng nay tôi thức dậy sớm."

  • "Varhainen lintu nappaa madon."

    "Chim sớm bắt sâu (Thành ngữ: Ai đến trước được phục vụ trước)."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "varhainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "varhainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'varhainen' thường được dùng để chỉ những sự kiện xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc thông thường. Nên phân biệt với 'aikainen' cũng có nghĩa là sớm nhưng mang tính tổng quát hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "varhainen"