(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vauhti
B1
substantiivi B1 Tổng quát

vauhti

/ˈʋɑu̯hti/
tốc độ nhanh chóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vauhti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Nopea etenemis- tai toimintanopeus.

Ý nghĩa của "vauhti" trong tiếng Việt

Tốc độ hoặc nhịp độ di chuyển hoặc tiến triển nhanh.

Câu ví dụ với "vauhti"

  • "Hän sai vauhtia juoksuun."

    "Anh ấy tăng tốc khi chạy."

  • "Projektin toteutus on hyvässä vauhdissa."

    "Việc thực hiện dự án đang tiến triển với tốc độ tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vauhti"

Đồng nghĩa

kiire (sự vội vã, sự khẩn trương) joutuisuus (sự nhanh chóng, sự mau lẹ)

Trái nghĩa

Cách dùng "vauhti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vauhti' thường được dùng để chỉ tốc độ nói chung, không chỉ tốc độ di chuyển vật lý mà còn tốc độ của một quá trình hoặc hoạt động. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (sự hăng hái, nhiệt tình) hoặc trung tính (tốc độ khách quan).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vauhti"

Bảng chia từ (Declension) cho vauhti:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vauhti
Hän juoksi täyttä vauhtia.
(Cô ấy chạy với tốc độ tối đa.)
Biến cách số ít vauhtia
Tarvitsen lisää vauhtia päästäkseni ylös mäkeä.
(Tôi cần thêm tốc độ để lên được ngọn đồi.)
Sở hữu cách số ít vauhdin
Vauhdin hurma on huumaava.
(Cảm giác hồi hộp của tốc độ thật là say đắm.)
Nguyên thể số nhiều vauhdit
Moottoripyöräilijät esittelivät vauhtinsa radalla.
(Những người đi xe máy đã thể hiện tốc độ của họ trên đường đua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Olin vauhtina, kun juoksin maratonin."

    "Tôi đã ở trong trạng thái tốc độ, khi tôi chạy marathon."

  • "Hän puhui vauhtina, ettei kukaan ymmärtänyt häntä."

    "Anh ấy nói như một cơn gió, đến nỗi không ai hiểu anh ấy."

  • "Projekti eteni vauhtina, koska meillä oli hyvä tiimi."

    "Dự án tiến triển với tốc độ nhanh, vì chúng tôi có một đội ngũ tốt."