(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiire
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày

kiire

/ˈkiːreˣ/
sự vội vàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiire"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tilanne, jossa pitää toimia tai ehtiä nopeasti.

Ý nghĩa của "kiire" trong tiếng Việt

Sự vội vàng quá mức, sự khẩn trương trong hành động hoặc di chuyển; sự gấp gáp.

Câu ví dụ với "kiire"

  • "Minulla on kiire töihin."

    "Tôi đang vội đi làm."

  • "Älä pidä kiirettä, ehdimme kyllä."

    "Đừng vội, chúng ta vẫn còn kịp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiire"

Đồng nghĩa

hosu (Sự hấp tấp)

Trái nghĩa

Cách dùng "kiire" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiire' thường được sử dụng để chỉ tình trạng cần phải nhanh chóng hoặc khi không có nhiều thời gian. Nó tương đương với 'sự vội vàng' hoặc 'sự gấp gáp' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với các sắc thái khác nhau của sự khẩn trương.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiire"

Bảng chia từ (Declension) cho kiire:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kiire
Minulla on kiire.
(Tôi đang vội.)
Biến cách số ít kiirettä
Minulla ei ole kiirettä.
(Tôi không vội.)
Sở hữu cách số ít kiireen
Kiireen takia myöhästyin.
(Tôi đến muộn vì vội.)
Nguyên thể số nhiều kiireet
Elämän kiireet painavat.
(Những lo toan của cuộc sống đè nặng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Minulla on kiireelle, koska myöhästyn junasta."

    "Tôi đang vội, vì tôi sắp lỡ chuyến tàu."

  • "Hän antoi periksi kiireelle ja teki virheen."

    "Anh ấy đã đầu hàng trước sự vội vã và mắc lỗi."

  • "Kiireelle ei saa antaa valtaa, vaan pitää pysyä rauhallisena."

    "Không nên để sự vội vã nắm quyền, mà phải giữ bình tĩnh."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Lähdin kiireinen kotiin, koska tiesin unohtaneeni jotain tärkeää."

    "Tôi vội vã về nhà, vì biết mình đã quên điều gì đó quan trọng."

  • "Hän tuli kiireinen kokoukseen ja pyysi anteeksi myöhästymistään."

    "Anh ấy đến cuộc họp một cách vội vã và xin lỗi vì sự chậm trễ của mình."

  • "Lapset juoksivat kiireisine leikkimieline kohti jäätelökioskia."

    "Bọn trẻ chạy vội vã, vẻ mặt vui tươi hướng về phía quầy bán kem."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun kiireeni on valtava tänään."

    "Sự vội vã của tôi hôm nay là rất lớn."

  • "Hänen kiireensä takia hän unohti avaimensa kotiin."

    "Vì sự vội vã của anh ấy/cô ấy, anh ấy/cô ấy đã quên chìa khóa ở nhà."

  • "Meidän kiireemme alkaa vasta huomenna."

    "Sự vội vã của chúng tôi chỉ bắt đầu vào ngày mai."