(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viehättynyt
B1
adjective B1 General Vocabulary

viehättynyt

/'vie̯hæt̪ːynyt̪/
bị thu hút bởi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viehättynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka joku tai jokin on saanut kiinnostumaan itsestään.

Ý nghĩa của "viehättynyt" trong tiếng Việt

Cảm thấy hứng thú mạnh mẽ hoặc bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ với "viehättynyt"

  • "Olen viehättynyt hänen persoonallisuudestaan."

    "Tôi bị thu hút bởi tính cách của anh ấy/cô ấy."

  • "Hän on viehättynyt suomalaisesta kulttuurista."

    "Cô ấy bị thu hút bởi văn hóa Phần Lan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viehättynyt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "viehättynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'viehättynyt' diễn tả trạng thái bị thu hút, cảm thấy hứng thú bởi ai đó hoặc điều gì đó. Nó thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc hoặc sự quan tâm mạnh mẽ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viehättynyt"