(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voi
A1
substantiivi A1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

voi

/ˈʋoi̯/
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kiinteää maitorasvaa, joka on valmistettu kirnuamalla kermaa.

Ý nghĩa của "voi" trong tiếng Việt

Một sản phẩm sữa đặc, được làm bằng cách đánh kem.

Câu ví dụ với "voi"

  • "Leipä ja voi ovat peruselintarvikkeita."

    "Bánh mì và bơ là những thực phẩm cơ bản."

  • "Lisäsin pannulle voita."

    "Tôi thêm bơ vào chảo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voi"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "voi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'voi' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'bơ' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng và văn hóa liên quan đến sản phẩm này.

Bảng chia từ (Taivutus) của "voi"

Bảng chia từ (Declension) cho voi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít voi
Norsun kärsä on pitkä.
(Vòi của con voi thì dài.)
Biến cách số ít voita
Tarvitsen voita leivän päälle.
(Tôi cần bơ để phết lên bánh mì.)
Sở hữu cách số ít voin
Voin paino on suuri.
(Trọng lượng của con voi rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều voit
Eläintarhassa on monia voita.
(Có rất nhiều voi trong sở thú.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Leivoin kakun, jossa on paljon voista."

    "Tôi đã nướng một chiếc bánh có nhiều bơ."

  • "Hän pyyhki pannun voista."

    "Anh ấy lau chảo khỏi bơ."

  • "Sain voista allergisen reaktion."

    "Tôi bị dị ứng do bơ."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämä on voin maku."

    "Đây là vị của bơ."

  • "Ostan voin paketin."

    "Tôi mua một gói bơ."

  • "Voin hinta on noussut."

    "Giá của bơ đã tăng."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän muutti veden voiksi."

    "Anh ấy đã biến nước thành bơ."

  • "Yrityksen tavoitteena on tehdä margariinista voiksi."

    "Mục tiêu của công ty là biến bơ thực vật thành bơ."

  • "Leivoin kakun ja lisäsin siihen voiksi sulanutta margariinia."

    "Tôi đã nướng một chiếc bánh và thêm bơ thực vật đã tan chảy thành bơ vào đó."