voi
Định nghĩa & Giải nghĩa "voi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kiinteää maitorasvaa, joka on valmistettu kirnuamalla kermaa.
Ý nghĩa của "voi" trong tiếng Việt
Một sản phẩm sữa đặc, được làm bằng cách đánh kem.
Câu ví dụ với "voi"
-
"Leipä ja voi ovat peruselintarvikkeita."
"Bánh mì và bơ là những thực phẩm cơ bản."
-
"Lisäsin pannulle voita."
"Tôi thêm bơ vào chảo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voi"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "voi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'voi' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'bơ' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng và văn hóa liên quan đến sản phẩm này.
Bảng chia từ (Taivutus) của "voi"
Bảng chia từ (Declension) cho voi:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | voi |
Norsun kärsä on pitkä.
(Vòi của con voi thì dài.)
|
| Biến cách số ít | voita |
Tarvitsen voita leivän päälle.
(Tôi cần bơ để phết lên bánh mì.)
|
| Sở hữu cách số ít | voin |
Voin paino on suuri.
(Trọng lượng của con voi rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | voit |
Eläintarhassa on monia voita.
(Có rất nhiều voi trong sở thú.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Leivoin kakun, jossa on paljon voista."
"Tôi đã nướng một chiếc bánh có nhiều bơ."
-
"Hän pyyhki pannun voista."
"Anh ấy lau chảo khỏi bơ."
-
"Sain voista allergisen reaktion."
"Tôi bị dị ứng do bơ."
-
"Tämä on voin maku."
"Đây là vị của bơ."
-
"Ostan voin paketin."
"Tôi mua một gói bơ."
-
"Voin hinta on noussut."
"Giá của bơ đã tăng."
-
"Hän muutti veden voiksi."
"Anh ấy đã biến nước thành bơ."
-
"Yrityksen tavoitteena on tehdä margariinista voiksi."
"Mục tiêu của công ty là biến bơ thực vật thành bơ."
-
"Leivoin kakun ja lisäsin siihen voiksi sulanutta margariinia."
"Tôi đã nướng một chiếc bánh và thêm bơ thực vật đã tan chảy thành bơ vào đó."