(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voitelu
B1
substantiivi B1 Tôn giáo, Lịch sử

voitelu

/ˈʋoitelu/
sự xức dầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voitelu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Öljyn tai muun aineen levittäminen jonkin pinnalle.

Ý nghĩa của "voitelu" trong tiếng Việt

Hành động xức dầu; việc bôi dầu hoặc chất khác lên người hoặc vật, thường là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc nghi lễ.

Câu ví dụ với "voitelu"

  • "Moottorin voitelu on tärkeää sen toiminnan kannalta."

    "Việc bôi trơn động cơ rất quan trọng cho hoạt động của nó."

  • "Hän suoritti voitelun perinteisellä menetelmällä."

    "Anh ấy thực hiện việc xức dầu theo phương pháp truyền thống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voitelu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "voitelu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'voitelu' thường được dùng để chỉ hành động bôi trơn thông thường, ví dụ như bôi dầu mỡ vào máy móc. Trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể dùng các từ khác như 'öljyllä voitelu' hoặc cụ thể hơn tùy theo nghi lễ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "voitelu"

Bảng chia từ (Declension) cho voitelu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít voitelu
Moottorin voitelu on tärkeää sen kestävyyden kannalta.
(Việc bôi trơn động cơ rất quan trọng đối với độ bền của nó.)
Biến cách số ít voitelua
Tarvitsemme lisää voitelua tähän koneeseen.
(Chúng ta cần thêm chất bôi trơn cho máy này.)
Sở hữu cách số ít voitelun
Voitelun laatu vaikuttaa moottorin toimintaan.
(Chất lượng của việc bôi trơn ảnh hưởng đến hoạt động của động cơ.)
Nguyên thể số nhiều voitelut
Erilaiset voitelut sopivat eri käyttötarkoituksiin.
(Các loại chất bôi trơn khác nhau phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Ketjulla on tarvetta voitelulla, jotta se toimisi sujuvasti."

    "Cái xích cần được bôi trơn để hoạt động trơn tru."

  • "Oven saranat narisevat, ja niiden korjaaminen voitelulla olisi helppoa."

    "Bản lề cửa kêu cót két, và việc sửa chúng bằng cách bôi trơn sẽ rất dễ dàng."

  • "Moottorin hyvällä voitelulla varmistetaan sen pitkäikäisyys."

    "Việc bôi trơn tốt cho động cơ đảm bảo tuổi thọ lâu dài của nó."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Moottorin voitelu on tärkeää sen toiminnan kannalta."

    "Việc bôi trơn động cơ là rất quan trọng cho hoạt động của nó."

  • "Pyörän ketjun voitelu estää ruostumista."

    "Việc bôi trơn xích xe đạp ngăn ngừa rỉ sét."

  • "Hyvä voitelu takaa laitteiden pitkän käyttöiän."

    "Việc bôi trơn tốt đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho thiết bị."