(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa öljyäminen
B1
substantiivi B1 Công nghiệp, Cơ khí

öljyäminen

/ˈøljyæminen/
sự tra dầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "öljyäminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Öljyn levittäminen tai lisääminen johonkin, yleensä voitelu- tai suojaustarkoituksessa.

Ý nghĩa của "öljyäminen" trong tiếng Việt

Hành động tra dầu, bôi dầu lên một vật gì đó, thường là để bôi trơn hoặc bảo vệ.

Câu ví dụ với "öljyäminen"

  • "Öljyäminen pidentää koneen käyttöikää."

    "Việc tra dầu giúp kéo dài tuổi thọ của máy."

  • "Työntekijä suoritti öljyämisen huolellisesti."

    "Người công nhân thực hiện việc tra dầu một cách cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "öljyäminen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "öljyäminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa tiếng Việt 'sự tra dầu'. Huomaa, että 'öljyäminen' on substantiivi, kun taas 'tra dầu' được mô tả như động từ (dạng V-ing). Käytä verbiä 'öljytä' ilmaistaksesi samaa asiaa verbimuodossa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "öljyäminen"

Bảng chia từ (Declension) cho öljyäminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít öljyäminen
Öljyäminen tekee puupinnasta kestävämmän.
(Việc bôi dầu làm cho bề mặt gỗ bền hơn.)
Biến cách số ít öljyämistä
Tarvitsen lisää öljyämistä tähän pöytään.
(Tôi cần thêm dầu để bôi lên cái bàn này.)
Sở hữu cách số ít öljyämisen
Öljyämisen tarkoitus on suojata puuta.
(Mục đích của việc bôi dầu là để bảo vệ gỗ.)
Nguyên thể số nhiều öljyämiset
Erilaiset öljyämiset antavat puulle eri sävyjä.
(Các loại bôi dầu khác nhau mang lại cho gỗ những sắc thái khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Moottorin öljyämiseltä säästyi aikaa, kun käytimme uutta öljypumppua."

    "Thời gian được tiết kiệm từ việc tra dầu cho động cơ khi chúng tôi sử dụng bơm dầu mới."

  • "Työntekijät valittivat öljyämiseltä aiheutuvasta sotkusta ja liukkaudesta."

    "Các công nhân phàn nàn về sự bừa bộn và trơn trượt do việc tra dầu gây ra."

  • "Öljyämiseltä jäi tahroja lattiaan, joita oli vaikea poistaa."

    "Việc tra dầu để lại những vết bẩn trên sàn nhà, rất khó để loại bỏ."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Puuovi narisee öljyämisellä."

    "Cánh cửa gỗ kêu cót két vì việc bôi dầu."

  • "Öljyämisellä voidaan estää ruosteen muodostuminen."

    "Việc bôi dầu có thể ngăn chặn sự hình thành rỉ sét."

  • "Moottorin suorituskyky parani öljyämisellä merkittävästi."

    "Hiệu suất của động cơ đã được cải thiện đáng kể nhờ việc bôi dầu."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän saapui korjaamolle öljyämisineen, valmiina auttamaan."

    "Anh ấy đến xưởng sửa chữa với việc bôi dầu (theo sau), sẵn sàng giúp đỡ."

  • "Matka sujui joutuisasti, öljyämisineen ja huoltoineen."

    "Chuyến đi diễn ra suôn sẻ, với việc bôi dầu và bảo dưỡng (đi kèm)."

  • "Projekti saatiin päätökseen nopeasti, öljyämisineen kaikkineen."

    "Dự án đã được hoàn thành nhanh chóng, với tất cả các công đoạn bao gồm cả việc bôi dầu."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Puuovi pysyy paremmin kunnossa öljyämisin."

    "Cửa gỗ được giữ trong tình trạng tốt hơn bằng cách tẩm dầu."

  • "Moottorin huolto öljyämisin on tärkeää sen pitkän iän kannalta."

    "Việc bảo dưỡng động cơ bằng cách tra dầu là rất quan trọng đối với tuổi thọ của nó."

  • "Metallipinnan suojaaminen ruosteelta onnistuu parhaiten öljyämisin."

    "Bảo vệ bề mặt kim loại khỏi rỉ sét hiệu quả nhất bằng cách bôi dầu."

Biến cách Partitive
  • "Tarvitsen öljyämistä tähän sarananaan."

    "Tôi cần (một chút) sự bôi dầu cho bản lề này."

  • "Katsoin öljyämistä moottorin osiin."

    "Tôi đã xem việc bôi dầu vào các bộ phận của động cơ."

  • "En halua öljyämistä tähän puupintaan."

    "Tôi không muốn việc bôi dầu lên bề mặt gỗ này."