(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a intermittenza
B1
Adverb B1 Tổng quát

a intermittenza

/a intermitˈtɛntsa/
gián đoạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a intermittenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo non continuo; a tratti; con intervalli.

Ý nghĩa của "a intermittenza" trong tiếng Việt

Một cách không liên tục, gián đoạn; không đều đặn hoặc ổn định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a intermittenza"

  • "La pioggia cade a intermittenza."

    "Cơn mưa rơi gián đoạn."

  • "Il faro lampeggia a intermittenza."

    "Ngọn hải đăng nhấp nháy gián đoạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a intermittenza"

Đồng nghĩa

a tratti (gián đoạn, từng đoạn) occasionalmente (thỉnh thoảng)

Trái nghĩa

Cách dùng "a intermittenza" & Ghi chú

Cách dùng "a intermittenza" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'a intermittenza' thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra không liên tục, có khoảng dừng giữa các lần xuất hiện. Cần phân biệt với 'raramente' (hiếm khi) vì 'a intermittenza' nhấn mạnh tính gián đoạn hơn là tần suất thấp.

Ngữ pháp & Chia từ "a intermittenza" (Grammatica)