continuamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "continuamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo continuo, senza interruzioni.
Ý nghĩa của "continuamente" trong tiếng Việt
Liên tục, cái này tiếp nối cái kia không ngừng nghỉ; liên tiếp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "continuamente"
-
"Piove continuamente da ieri sera."
"Trời mưa liên tục từ tối hôm qua."
-
"Devi studiare continuamente per superare l'esame."
"Bạn phải học liên tục để vượt qua kỳ thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continuamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "continuamente" & Ghi chú
Cách dùng "continuamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'continuamente' diễn tả một hành động xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ. Nó tương đương với 'liên tục' hoặc 'không ngừng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'di seguito' (lần lượt) hoặc 'ininterrottamente' (không gián đoạn).