(Vị trí top_banner)
Hình minh họa continuamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

continuamente

/kontinwamente/
liên tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "continuamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo continuo, senza interruzioni.

Ý nghĩa của "continuamente" trong tiếng Việt

Liên tục, cái này tiếp nối cái kia không ngừng nghỉ; liên tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "continuamente"

  • "Piove continuamente da ieri sera."

    "Trời mưa liên tục từ tối hôm qua."

  • "Devi studiare continuamente per superare l'esame."

    "Bạn phải học liên tục để vượt qua kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "continuamente"

Đồng nghĩa

ininterrottamente (không gián đoạn) senza sosta (không ngừng nghỉ)

Trái nghĩa

occasionalmente (thỉnh thoảng)

Cách dùng "continuamente" & Ghi chú

Cách dùng "continuamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'continuamente' diễn tả một hành động xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ. Nó tương đương với 'liên tục' hoặc 'không ngừng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'di seguito' (lần lượt) hoặc 'ininterrottamente' (không gián đoạn).

Ngữ pháp & Chia từ "continuamente" (Grammatica)