spirale
Định nghĩa & Giải nghĩa "spirale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Curva piana o sghemba che si avvolge continuamente intorno a un punto o a un asse, allontanandosene progressivamente.
Ý nghĩa của "spirale" trong tiếng Việt
Đường xoắn ốc, đường cong xuất phát từ một điểm, di chuyển ngày càng xa hơn khi nó quay quanh điểm đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spirale"
-
"La scala a chiocciola forma una spirale elegante."
"Cầu thang xoắn ốc tạo thành một đường xoắn ốc thanh lịch."
-
"Il guscio della lumaca ha una forma a spirale."
"Vỏ ốc sên có hình dạng xoắn ốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spirale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spirale" & Ghi chú
Cách dùng "spirale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đường xoắn ốc' mô tả một đường cong bắt đầu từ một điểm và di chuyển ra xa dần khi nó quay quanh điểm đó. 'Spirale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự, thường được dùng để chỉ hình dạng hoặc quỹ đạo có dạng xoắn ốc. Cần phân biệt với 'elica', có nghĩa là cánh quạt hoặc chân vịt, mặc dù đôi khi cũng có hình dạng xoắn.
Ngữ pháp & Chia từ "spirale" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la spirale |
La spirale del DNA è affascinante.
(Hình xoắn ốc của DNA thật hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ xác định | le spirali |
Le spirali delle scale sono state progettate con cura.
(Những đường xoắn ốc của cầu thang đã được thiết kế cẩn thận.)
|
| Với mạo từ không xác định | una spirale |
Ho visto una spirale nel cielo.
(Tôi đã thấy một hình xoắn ốc trên bầu trời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le spirali del DNA sono fondamentali per la vita."
"Những đường xoắn ốc của DNA rất quan trọng cho sự sống."
-
"Ho visto molte spirali disegnate sulla sabbia dalla marea."
"Tôi đã nhìn thấy nhiều hình xoắn ốc được vẽ trên cát bởi thủy triều."
-
"Le conchiglie marine spesso presentano delle belle spirali."
"Vỏ sò biển thường có những đường xoắn ốc đẹp."