(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a valle
B1
adverbio B1 Kinh tế, Kỹ thuật, Môi trường

a valle

/a ˈval.le/
hạ lưu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a valle"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nella direzione del corso di un fiume o di un torrente, verso la foce o il mare.

Ý nghĩa của "a valle" trong tiếng Việt

Theo hướng dòng chảy của sông hoặc suối; về phía biển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a valle"

  • "La corrente trasportava i detriti a valle."

    "Dòng chảy cuốn trôi các mảnh vụn xuống hạ lưu."

  • "La città si trova a valle della diga."

    "Thành phố nằm ở hạ lưu đập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a valle"

Trái nghĩa

Cách dùng "a valle" & Ghi chú

Cách dùng "a valle" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'a valle' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển xuôi dòng sông, hướng về phía hạ lưu. Có thể hiểu tương đương với 'verso il basso' trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "a valle" (Grammatica)