(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a monte
B1
avverbio B1 Địa lý, Du lịch

a monte

/a ˈmon.te/
ngược dòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a monte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Verso la sorgente di un corso d'acqua.

Ý nghĩa của "a monte" trong tiếng Việt

Về phía hoặc theo hướng nguồn hoặc phần trên của một con sông.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a monte"

  • "La barca risalì il fiume a monte."

    "Chiếc thuyền đi ngược dòng sông lên phía nguồn."

  • "Bisogna risolvere il problema a monte."

    "Cần phải giải quyết vấn đề ngay từ đầu."

Cách dùng "a monte" & Ghi chú

Cách dùng "a monte" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'a monte' thường được dùng để chỉ hướng ngược dòng sông, hoặc theo nghĩa bóng là 'trước đó', 'ở giai đoạn đầu'. Cần phân biệt với 'a valle' (xuôi dòng) và các cách diễn đạt khác tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "a monte" (Grammatica)