(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbattere
B2
verbo B2 Nông nghiệp, Lâm nghiệp

abbattere

/ab.batˈte.re/
chặt hạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbattere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far cadere un albero tagliandone il tronco vicino alle radici.

Ý nghĩa của "abbattere" trong tiếng Việt

Chặt hạ một cái cây bằng cách dùng rìu hoặc cưa cắt gần gốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbattere"

  • "Hanno abbattuto l'albero vecchio nel giardino."

    "Họ đã chặt hạ cái cây già trong vườn."

  • "Il boscaiolo ha abbattuto un pino enorme."

    "Người tiều phu đã chặt hạ một cây thông rất lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbattere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "abbattere" & Ghi chú

Cách dùng "abbattere" đúng ngữ cảnh

Từ "abbattere" mang nghĩa rộng hơn "chặt hạ", có thể dùng cho cả việc đốn cây lẫn phá hủy công trình. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "abbattere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "abbattere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) abbatto
Io abbatto i muri della paura.
(Tôi phá bỏ những bức tường của sự sợ hãi.)
tu (bạn) abbatti
Tu abbatti i tuoi avversari con la tua intelligenza.
(Bạn đánh bại đối thủ của bạn bằng trí thông minh của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) abatte
Il governo abatte gli alberi per costruire nuove strade.
(Chính phủ đốn cây để xây đường mới.)
noi (chúng tôi) abbattiamo
Noi abbattiamo le barriere culturali con la conoscenza.
(Chúng tôi phá bỏ các rào cản văn hóa bằng kiến thức.)
voi (các bạn) abbattete
Voi abbattete i pregiudizi con la tolleranza.
(Các bạn loại bỏ những định kiến bằng sự khoan dung.)
loro (họ) abbattono
Loro abbattono vecchi edifici per far posto a nuove costruzioni.
(Họ phá bỏ các tòa nhà cũ để nhường chỗ cho các công trình mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): abbattuto
"L'albero è stato abbattuto dalla tempesta."
(Cái cây đã bị bão quật đổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Gli operai hanno abbattuto l'albero secolare con grande fatica."

    "Những người công nhân đã đốn hạ cây cổ thụ với rất nhiều khó khăn."

  • "È stato abbattuto un grande muro per costruire un nuovo edificio."

    "Một bức tường lớn đã bị phá bỏ để xây dựng một tòa nhà mới."

  • "Molti alberi sono stati abbattuti dalla tempesta la scorsa notte."

    "Nhiều cây đã bị bão quật đổ đêm qua."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo abbattendo un vecchio albero nel giardino."

    "Chúng tôi đang đốn một cái cây già trong vườn."

  • "La ditta edile sta abbattendo quel muro per costruire un nuovo edificio."

    "Công ty xây dựng đang phá bức tường đó để xây một tòa nhà mới."

  • "Il boscaiolo sta abbattendo gli alberi malati nella foresta."

    "Người tiều phu đang đốn những cây bị bệnh trong rừng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Abbatti quell'albero secco, è pericoloso!"

    "Chặt cái cây khô đó đi, nó nguy hiểm đấy!"

  • "Marco, abbiate il coraggio di abbattere le vostre paure!"

    "Marco, hãy can đảm vượt qua những nỗi sợ hãi của bạn!"

  • "Signori, abbattete quel muro per ampliare il salone!"

    "Thưa quý vị, hãy phá bức tường đó để mở rộng phòng khách!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Ogni autunno, gli operai abbattevano gli alberi malati nel parco per prevenire incidenti."

    "Mỗi mùa thu, các công nhân đốn hạ những cây bị bệnh trong công viên để ngăn ngừa tai nạn."

  • "Quando ero bambino, abbattevo spesso castelli di sabbia sulla spiaggia."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường xuyên phá các lâu đài cát trên bãi biển."

  • "La tempesta era così forte che abbatteva anche gli alberi più robusti."

    "Cơn bão mạnh đến nỗi nó còn quật ngã cả những cây chắc khỏe nhất."