(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tagliare
B1
verbo B1 Chung

tagliare

/taʎˈʎa.re/
cắt giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tagliare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridurre la quantità, la dimensione o il numero di qualcosa.

Ý nghĩa của "tagliare" trong tiếng Việt

Cắt bớt, giảm bớt về số lượng hoặc mức độ; hạn chế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tagliare"

  • "Il governo ha deciso di tagliare le spese militari."

    "Chính phủ đã quyết định cắt giảm chi tiêu quân sự."

  • "L'azienda ha dovuto tagliare il personale a causa della crisi."

    "Công ty đã phải cắt giảm nhân sự do khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tagliare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tagliare" & Ghi chú

Cách dùng "tagliare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'tagliare' có nghĩa rộng hơn 'cắt' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả nghĩa 'cắt' theo nghĩa đen (dùng dao cắt) và nghĩa 'cắt giảm' (giảm bớt). Chú ý sự khác biệt về sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'diminuire', 'ridurre'.

Ngữ pháp & Chia từ "tagliare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "tagliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) taglio
Io taglio la frutta per la colazione.
(Tôi cắt trái cây cho bữa sáng.)
tu (bạn) tagli
Tu tagli i capelli molto bene.
(Bạn cắt tóc rất giỏi.)
lui/lei (anh/cô ấy) taglia
Lui taglia l'erba del giardino.
(Anh ấy cắt cỏ trong vườn.)
noi (chúng tôi) tagliamo
Noi tagliamo il pane per la cena.
(Chúng tôi cắt bánh mì cho bữa tối.)
voi (các bạn) tagliate
Voi tagliate la legna per il camino.
(Các bạn cắt củi cho lò sưởi.)
loro (họ) tagliano
Loro tagliano i fiori per il vaso.
(Họ cắt hoa cho bình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): tagliato
"Ho tagliato la torta per la festa."
(Tôi đã cắt bánh cho bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho tagliato i capelli ieri."

    "Tôi đã cắt tóc ngày hôm qua."

  • "La sarta ha tagliato la stoffa per il vestito."

    "Người thợ may đã cắt vải cho chiếc váy."

  • "Abbiamo tagliato il traguardo con successo."

    "Chúng tôi đã cán đích thành công."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Taglia la torta in otto fette!"

    "Hãy cắt bánh thành tám miếng!"

  • "Tagliamo le spese inutili!"

    "Chúng ta hãy cắt giảm những chi phí không cần thiết!"

  • "Taglia, Marco, i rami secchi dell'albero!"

    "Marco, hãy cắt những cành cây khô của cái cây đi!"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo tagliare i capelli, sono troppo lunghi."

    "Tôi cần cắt tóc, chúng quá dài."

  • "Non voglio tagliare la torta prima che arrivino tutti."

    "Tôi không muốn cắt bánh trước khi mọi người đến."

  • "Il governo ha deciso di tagliare le spese sanitarie."

    "Chính phủ đã quyết định cắt giảm chi phí y tế."