(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbigliamento
A2
sostantivo A2 Thời trang, Bán lẻ

abbigliamento

/abbigli̯aˈmento/
quần áo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbigliamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di vestiti, indumenti che si indossano per coprirsi e proteggersi dalle intemperie o per ragioni estetiche.

Ý nghĩa của "abbigliamento" trong tiếng Việt

quần áo, trang phục (đặc biệt là loại được bán trong cửa hàng)

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbigliamento"

  • "L'abbigliamento sportivo è comodo per fare esercizio fisico."

    "Quần áo thể thao rất thoải mái để tập thể dục."

  • "Il negozio vende abbigliamento di alta moda."

    "Cửa hàng bán quần áo thời trang cao cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbigliamento"

Đồng nghĩa

vestiario (quần áo, trang phục) indumenti (quần áo, y phục)

Cách dùng "abbigliamento" & Ghi chú

Cách dùng "abbigliamento" đúng ngữ cảnh

Abbigliamento là một từ tổng quát hơn so với 'vestiti' (quần áo). Nó bao hàm cả phong cách và mục đích của trang phục. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "abbigliamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abbigliamento
L'abbigliamento per la montagna deve essere resistente.
(Quần áo leo núi phải bền.)
Với mạo từ xác định gli abbigliamenti
Gli abbigliamenti da sci sono molto costosi.
(Quần áo trượt tuyết rất đắt.)
Với mạo từ không xác định abbigliamento
Ho bisogno di nuovo abbigliamento per l'estate.
(Tôi cần quần áo mới cho mùa hè.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un abbigliamento nuovo per l'inverno."

    "Tôi đã mua một bộ quần áo mới cho mùa đông."

  • "Nel negozio c'è un abbigliamento molto elegante."

    "Trong cửa hàng có một bộ quần áo rất thanh lịch."

  • "Per la festa, vorrei indossare un abbigliamento speciale."

    "Cho bữa tiệc, tôi muốn mặc một bộ quần áo đặc biệt."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'abbigliamento italiano è famoso per la sua eleganza e qualità."

    "Quần áo Ý nổi tiếng về sự thanh lịch và chất lượng."

  • "Ho comprato un nuovo abbigliamento per la festa di stasera."

    "Tôi đã mua một bộ quần áo mới cho bữa tiệc tối nay."

  • "Il negozio offre un vasto assortimento di abbigliamento sportivo."

    "Cửa hàng cung cấp một loạt lớn các loại quần áo thể thao."

Danh từ số nhiều
  • "Gli abbigliamenti invernali sono esposti nel negozio."

    "Quần áo mùa đông được trưng bày trong cửa hàng."

  • "I nuovi abbigliamenti sportivi sono molto costosi."

    "Quần áo thể thao mới rất đắt đỏ."

  • "Gli abbigliamenti tradizionali variano da regione a regione."

    "Trang phục truyền thống khác nhau giữa các vùng."