(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proteggersi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

proteggersi

/proteˈdːʒersi/
tự bảo vệ bản thân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "proteggersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Difendere sé stessi da un pericolo o da un danno.

Ý nghĩa của "proteggersi" trong tiếng Việt

Giữ cho bản thân an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thương tích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "proteggersi"

  • "Bisogna proteggersi dal sole durante le ore più calde."

    "Cần phải tự bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời trong những giờ nóng nhất."

  • "È importante proteggersi dal freddo in inverno."

    "Điều quan trọng là tự bảo vệ mình khỏi cái lạnh vào mùa đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proteggersi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "proteggersi" & Ghi chú

Cách dùng "proteggersi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'proteggersi' tương đương với 'tự bảo vệ bản thân' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cấu trúc ngữ pháp: trong tiếng Ý, động từ phản thân đi kèm với đại từ phản thân.

Ngữ pháp & Chia từ "proteggersi" (Grammatica)