proteggersi
Định nghĩa & Giải nghĩa "proteggersi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Difendere sé stessi da un pericolo o da un danno.
Ý nghĩa của "proteggersi" trong tiếng Việt
Giữ cho bản thân an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thương tích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "proteggersi"
-
"Bisogna proteggersi dal sole durante le ore più calde."
"Cần phải tự bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời trong những giờ nóng nhất."
-
"È importante proteggersi dal freddo in inverno."
"Điều quan trọng là tự bảo vệ mình khỏi cái lạnh vào mùa đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proteggersi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "proteggersi" & Ghi chú
Cách dùng "proteggersi" đúng ngữ cảnh
Động từ phản thân 'proteggersi' tương đương với 'tự bảo vệ bản thân' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cấu trúc ngữ pháp: trong tiếng Ý, động từ phản thân đi kèm với đại từ phản thân.