(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abolizione
B2
sostantivo B2 Luật, Chính trị, Lịch sử

abolizione

/abolitˈtsjone/
sự bãi bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abolizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di abolire, di sopprimere legalmente una legge, un'istituzione, un'usanza.

Ý nghĩa của "abolizione" trong tiếng Việt

Sự bãi bỏ, sự thủ tiêu một hệ thống, tập quán, hoặc thể chế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abolizione"

  • "L'abolizione della schiavitù è stata una pietra miliare nella storia dei diritti umani."

    "Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một cột mốc quan trọng trong lịch sử nhân quyền."

  • "Il governo ha annunciato l'abolizione di alcune tasse per incentivare l'economia."

    "Chính phủ đã công bố việc bãi bỏ một số loại thuế để khuyến khích nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abolizione"

Đồng nghĩa

soppressione (sự bãi bỏ, sự thủ tiêu) cancellazione (sự xóa bỏ)

Trái nghĩa

istituzione (sự thành lập) introduzione (sự giới thiệu)

Cách dùng "abolizione" & Ghi chú

Cách dùng "abolizione" đúng ngữ cảnh

Từ 'abolizione' thường được dùng để chỉ việc bãi bỏ các luật lệ, hệ thống hoặc thể chế đã tồn tại. Cần phân biệt với 'cancellazione' (xóa bỏ) mang nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, không nhất thiết là luật pháp hay hệ thống.

Ngữ pháp & Chia từ "abolizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abolizione
L'abolizione della schiavitù è stata una pietra miliare nella storia dei diritti umani.
(Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một cột mốc quan trọng trong lịch sử quyền con người.)
Với mạo từ xác định le abolizioni
Le abolizioni delle tasse hanno favorito la crescita economica.
(Việc bãi bỏ các loại thuế đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Với mạo từ không xác định un'abolizione
Un'abolizione improvvisa potrebbe causare problemi economici.
(Việc bãi bỏ đột ngột có thể gây ra các vấn đề kinh tế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'abolizione della pena di morte è un tema molto dibattuto."

    "Việc bãi bỏ án tử hình là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt."

  • "Il governo sta considerando l'abolizione delle tasse sulla prima casa."

    "Chính phủ đang xem xét việc bãi bỏ thuế đối với ngôi nhà đầu tiên."

  • "L'abolizione del feudalesimo portò a grandi cambiamenti sociali."

    "Việc bãi bỏ chế độ phong kiến đã dẫn đến những thay đổi lớn trong xã hội."