introduzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "introduzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte iniziale di un libro, un discorso, ecc., che serve a presentare l'argomento principale.
Ý nghĩa của "introduzione" trong tiếng Việt
sự giới thiệu, lời khuyên, sự tiến cử
Câu ví dụ tiếng Ý với "introduzione"
-
"L'introduzione del libro era molto interessante."
"Lời giới thiệu của cuốn sách rất thú vị."
-
"Ha fatto un'introduzione al suo nuovo progetto."
"Anh ấy đã có một lời giới thiệu về dự án mới của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introduzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "introduzione" & Ghi chú
Cách dùng "introduzione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'lời giới thiệu' có thể dịch thành 'introduzione' khi nói về phần mở đầu của một cuốn sách hoặc một bài phát biểu. Tuy nhiên, khi 'lời giới thiệu' mang nghĩa 'sự tiến cử' hoặc 'lời khuyên', có thể cần dùng các từ khác như 'raccomandazione' hoặc 'consiglio'.
Ngữ pháp & Chia từ "introduzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'introduzione |
L'introduzione del libro è molto interessante.
(Phần giới thiệu của cuốn sách rất thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | le introduzioni |
Le introduzioni ai vari capitoli sono state scritte da diversi autori.
(Phần giới thiệu cho các chương khác nhau được viết bởi nhiều tác giả.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'introduzione |
Ho bisogno di un'introduzione chiara al problema.
(Tôi cần một lời giới thiệu rõ ràng về vấn đề này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'introduzione del libro era affascinante."
"Phần giới thiệu của cuốn sách thật hấp dẫn."
-
"Ho ascoltato con attenzione l'introduzione del relatore."
"Tôi đã lắng nghe cẩn thận phần giới thiệu của người thuyết trình."
-
"Le introduzioni ai romanzi di Calvino sono sempre illuminanti."
"Những lời giới thiệu cho các tiểu thuyết của Calvino luôn rất sáng suốt."
-
"L'introduzione del libro è stata molto interessante."
"Phần giới thiệu của cuốn sách rất thú vị."
-
"Ho scritto un'introduzione breve ma efficace per il mio saggio."
"Tôi đã viết một phần giới thiệu ngắn gọn nhưng hiệu quả cho bài luận của mình."
-
"Le introduzioni ai corsi universitari sono fondamentali per capire il programma."
"Phần giới thiệu của các khóa học đại học là rất quan trọng để hiểu chương trình."
-
"Le introduzioni dei libri di storia sono spesso noiose, ma fondamentali per capire il contesto."
"Phần giới thiệu của những cuốn sách lịch sử thường nhàm chán, nhưng rất quan trọng để hiểu bối cảnh."
-
"Ho letto attentamente le introduzioni di tutti i saggi per farmi un'idea chiara degli argomenti."
"Tôi đã đọc kỹ phần giới thiệu của tất cả các bài tiểu luận để có được một ý tưởng rõ ràng về các chủ đề."
-
"Le introduzioni ai corsi universitari ci hanno fornito una panoramica completa del programma."
"Phần giới thiệu của các khóa học đại học đã cung cấp cho chúng tôi một cái nhìn tổng quan đầy đủ về chương trình."