cancellazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "cancellazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di cancellare; l'atto di eliminare o rimuovere qualcosa, come un testo, un'immagine o un file.
Ý nghĩa của "cancellazione" trong tiếng Việt
Sự xóa bỏ văn bản, tài liệu được ghi lại hoặc dữ liệu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cancellazione"
-
"La cancellazione del file è stata completata con successo."
"Việc xóa tệp đã được hoàn thành thành công."
-
"Ho richiesto la cancellazione del mio account."
"Tôi đã yêu cầu xóa tài khoản của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cancellazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cancellazione" & Ghi chú
Cách dùng "cancellazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, "sự xóa" có thể được dịch sang tiếng Ý bằng nhiều từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. "Cancellazione" thường được dùng khi nói đến việc xóa bỏ văn bản, dữ liệu hoặc thông tin. Cần phân biệt với các từ như "eliminazione" (loại bỏ) hoặc "soppressione" (đàn áp, loại bỏ một cách mạnh mẽ).
Ngữ pháp & Chia từ "cancellazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cancellazione |
La cancellazione del volo è stata annunciata.
(Việc hủy chuyến bay đã được thông báo.)
|
| Với mạo từ xác định | le cancellazioni |
Le cancellazioni dei voli hanno causato molti disagi.
(Việc hủy các chuyến bay đã gây ra rất nhiều bất tiện.)
|
| Với mạo từ không xác định | una cancellazione |
Una cancellazione improvvisa può rovinare i piani.
(Một sự hủy bỏ đột ngột có thể phá hỏng các kế hoạch.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le cancellazioni delle prenotazioni alberghiere sono aumentate a causa della pandemia."
"Việc hủy các đặt phòng khách sạn đã tăng lên do đại dịch."
-
"Il sistema informatico ha registrato diverse cancellazioni di file importanti questa mattina."
"Hệ thống máy tính đã ghi nhận một số lần xóa các tệp quan trọng sáng nay."
-
"Le cancellazioni dei voli aerei hanno causato disagi a molti passeggeri."
"Việc hủy các chuyến bay đã gây ra sự bất tiện cho nhiều hành khách."