(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accademico
B2
aggettivo B2 Giáo dục

accademico

/ak.kaˈdɛ.mi.ko/
giáo dục học thuật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accademico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo all'accademia, all'insegnamento e alla ricerca universitaria.

Ý nghĩa của "accademico" trong tiếng Việt

(scholarly) - liên quan đến hoặc thuộc về nghiên cứu học thuật nghiêm túc

Câu ví dụ tiếng Ý với "accademico"

  • "Ha una preparazione accademica eccellente."

    "Anh ấy có một sự chuẩn bị học thuật xuất sắc."

  • "Il dibattito si è concentrato su questioni accademiche."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào các vấn đề học thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accademico"

Đồng nghĩa

cattedratico (thuộc về giáo sư, giảng viên đại học) scolastico (thuộc về trường học (nhưng ít trang trọng hơn))

Trái nghĩa

Cách dùng "accademico" & Ghi chú

Cách dùng "accademico" đúng ngữ cảnh

Từ 'accademico' trong tiếng Ý tương đương với 'học thuật' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến giáo dục đại học, nghiên cứu và lý thuyết. Cần phân biệt với 'scolastico', có nghĩa là 'thuộc về trường học' nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "accademico" (Grammatica)