(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pratico
B1
aggettivo B1 Giáo dục, Khoa học, Kỹ thuật

pratico

/ˈpraːtiko/
học tập thực tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pratico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne la realtà, l'esperienza concreta, l'azione, in contrapposizione alla teoria, alla speculazione, all'astrazione.

Ý nghĩa của "pratico" trong tiếng Việt

Liên quan đến kinh nghiệm, tình huống thực tế hoặc hành động hơn là ý tưởng hoặc trí tưởng tượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pratico"

  • "È una persona molto pratica."

    "Anh ấy là một người rất thực tế."

  • "Dobbiamo trovare una soluzione pratica a questo problema."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp thiết thực cho vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pratico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pratico" & Ghi chú

Cách dùng "pratico" đúng ngữ cảnh

Từ 'pratico' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'thực tế' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả ý nghĩa về khả năng ứng dụng và tính hiệu quả. Cần phân biệt với 'teorico' (lý thuyết).

Ngữ pháp & Chia từ "pratico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo è un approccio pratico alla risoluzione dei problemi."

    "Đây là một cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề."

  • "Le sue idee sono molto pratiche e facilmente implementabili."

    "Những ý tưởng của anh ấy rất thực tế và dễ thực hiện."

  • "Ho bisogno di un consiglio pratico su come gestire questa situazione."

    "Tôi cần một lời khuyên thiết thực về cách giải quyết tình huống này."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'approccio pratico alla risoluzione dei problemi."

    "Đó là một cách tiếp cận thực tế tuyệt vời để giải quyết vấn đề."

  • "Quello strumento è pratico e utile per il lavoro."

    "Công cụ đó thiết thực và hữu ích cho công việc."

  • "Ho trovato un bel metodo pratico per imparare l'italiano."

    "Tôi đã tìm thấy một phương pháp thực tế tuyệt vời để học tiếng Ý."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo metodo è più pratico del precedente."

    "Phương pháp này thực tế hơn phương pháp trước."

  • "Tra tutti i progetti, questo mi sembra il più pratico."

    "Trong tất cả các dự án, dự án này có vẻ thực tế nhất đối với tôi."

  • "L'approccio pratico è meno teorico e più efficace."

    "Cách tiếp cận thực tế ít lý thuyết hơn và hiệu quả hơn."