pratico
Định nghĩa & Giải nghĩa "pratico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che concerne la realtà, l'esperienza concreta, l'azione, in contrapposizione alla teoria, alla speculazione, all'astrazione.
Ý nghĩa của "pratico" trong tiếng Việt
Liên quan đến kinh nghiệm, tình huống thực tế hoặc hành động hơn là ý tưởng hoặc trí tưởng tượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pratico"
-
"È una persona molto pratica."
"Anh ấy là một người rất thực tế."
-
"Dobbiamo trovare una soluzione pratica a questo problema."
"Chúng ta cần tìm một giải pháp thiết thực cho vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pratico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pratico" & Ghi chú
Cách dùng "pratico" đúng ngữ cảnh
Từ 'pratico' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'thực tế' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả ý nghĩa về khả năng ứng dụng và tính hiệu quả. Cần phân biệt với 'teorico' (lý thuyết).
Ngữ pháp & Chia từ "pratico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo è un approccio pratico alla risoluzione dei problemi."
"Đây là một cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề."
-
"Le sue idee sono molto pratiche e facilmente implementabili."
"Những ý tưởng của anh ấy rất thực tế và dễ thực hiện."
-
"Ho bisogno di un consiglio pratico su come gestire questa situazione."
"Tôi cần một lời khuyên thiết thực về cách giải quyết tình huống này."
-
"È un bell'approccio pratico alla risoluzione dei problemi."
"Đó là một cách tiếp cận thực tế tuyệt vời để giải quyết vấn đề."
-
"Quello strumento è pratico e utile per il lavoro."
"Công cụ đó thiết thực và hữu ích cho công việc."
-
"Ho trovato un bel metodo pratico per imparare l'italiano."
"Tôi đã tìm thấy một phương pháp thực tế tuyệt vời để học tiếng Ý."
-
"Questo metodo è più pratico del precedente."
"Phương pháp này thực tế hơn phương pháp trước."
-
"Tra tutti i progetti, questo mi sembra il più pratico."
"Trong tất cả các dự án, dự án này có vẻ thực tế nhất đối với tôi."
-
"L'approccio pratico è meno teorico e più efficace."
"Cách tiếp cận thực tế ít lý thuyết hơn và hiệu quả hơn."