(Vị trí top_banner)
Hình minh họa succedere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

succedere

/sutˈt͡ʃɛdere/
xảy ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "succedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accadere, avvenire.

Ý nghĩa của "succedere" trong tiếng Việt

Xảy ra; diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "succedere"

  • "È successo un incidente."

    "Một tai nạn đã xảy ra."

  • "Non so cosa sia successo."

    "Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "succedere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "succedere" & Ghi chú

Cách dùng "succedere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'succedere' thường được dùng để chỉ những sự kiện xảy ra một cách tự nhiên hoặc không mong đợi. Cần phân biệt với 'capitare' cũng có nghĩa là 'xảy ra' nhưng thường mang tính ngẫu nhiên, bất ngờ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "succedere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "succedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) succedo
Non succedo mai ai compromessi.
(Tôi không bao giờ thỏa hiệp.)
tu (bạn) succedi
Tu succedi a tuo padre nell'azienda.
(Bạn kế nhiệm cha bạn trong công ty.)
lui/lei (anh/cô ấy) succede
Succede spesso che piova in montagna.
(Ở trên núi thường xảy ra mưa.)
noi (chúng tôi) succediamo
Noi succediamo alla vecchia generazione.
(Chúng tôi kế nhiệm thế hệ cũ.)
voi (các bạn) succedete
Voi succedete ai vostri antenati.
(Các bạn kế tục tổ tiên của mình.)
loro (họ) succedono
Succedono cose strane qui.
(Những điều kỳ lạ xảy ra ở đây.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): successo
"È successo un incidente."
(Một tai nạn đã xảy ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, non succederebbe che tu prenda brutti voti."

    "Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ không bị điểm kém."

  • "Se non fossi stato così distratto, non sarebbe successo l'incidente."

    "Nếu tôi không đãng trí như vậy, tai nạn đã không xảy ra."

  • "Se avessi seguito i suoi consigli, non sarebbe successo niente di male."

    "Nếu tôi nghe theo lời khuyên của anh ấy, sẽ không có điều gì tồi tệ xảy ra."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Molte cose strane sono successe durante la notte."

    "Nhiều điều kỳ lạ đã xảy ra trong đêm."

  • "Si dice che siano successe cose terribili in quel luogo."

    "Người ta nói rằng những điều khủng khiếp đã xảy ra ở nơi đó."

  • "È successo un incidente grave sull'autostrada."

    "Một tai nạn nghiêm trọng đã xảy ra trên đường cao tốc."