accelerare
Định nghĩa & Giải nghĩa "accelerare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aumentare la velocità di qualcosa.
Ý nghĩa của "accelerare" trong tiếng Việt
Tăng tốc độ mà một cái gì đó xảy ra hoặc được thực hiện; làm nhanh hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accelerare"
-
"Il pilota ha accelerato per superare l'avversario."
"Người lái xe đã tăng tốc để vượt qua đối thủ."
-
"Dobbiamo accelerare i tempi di consegna."
"Chúng ta cần tăng tốc thời gian giao hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accelerare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accelerare" & Ghi chú
Cách dùng "accelerare" đúng ngữ cảnh
Từ 'accelerare' trong tiếng Ý tương đương với 'tăng tốc' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ việc làm cho một cái gì đó nhanh hơn, cả về nghĩa đen (ví dụ: xe tăng tốc) và nghĩa bóng (ví dụ: tăng tốc quá trình). Cần chú ý đến cách chia động từ 'accelerare' trong các thì khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "accelerare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "accelerare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | accelero |
Io accelero quando vedo il semaforo giallo.
(Tôi tăng tốc khi thấy đèn vàng.)
|
| tu (bạn) | acceleri |
Tu acceleri troppo in autostrada.
(Bạn tăng tốc quá nhanh trên đường cao tốc.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | accelera |
Lei accelera per non perdere l'autobus.
(Cô ấy tăng tốc để không bị lỡ xe buýt.)
|
| noi (chúng tôi) | acceleriamo |
Noi acceleriamo il progetto per finirlo in tempo.
(Chúng tôi đẩy nhanh dự án để hoàn thành đúng thời hạn.)
|
| voi (các bạn) | accelerate |
Voi accelerate sempre quando siete in ritardo.
(Các bạn luôn tăng tốc khi bị trễ.)
|
| loro (họ) | accelerano |
Loro accelerano per raggiungere la vetta.
(Họ tăng tốc để lên đến đỉnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho accelerato il passo per non perdere il treno."
"Tôi đã tăng tốc bước chân để không bị lỡ chuyến tàu."
-
"La macchina ha accelerato bruscamente sull'autostrada."
"Chiếc xe đã tăng tốc đột ngột trên đường cao tốc."
-
"Sono state accelerate le procedure per l'approvazione del progetto."
"Các thủ tục phê duyệt dự án đã được đẩy nhanh."
-
"Accelera, Mario! Stiamo facendo tardi."
"Mario, nhanh lên! Chúng ta sắp muộn rồi."
-
"Accelerate, ragazzi! Dobbiamo finire il progetto entro stasera."
"Các em, nhanh lên! Chúng ta phải hoàn thành dự án trước tối nay."
-
"Signore, acceleri! C'è un'emergenza."
"Thưa ông, hãy tăng tốc! Có một trường hợp khẩn cấp."
-
"Quando ero giovane, acceleravo sempre la mia bicicletta in discesa."
"Khi tôi còn trẻ, tôi luôn tăng tốc xe đạp của mình khi xuống dốc."
-
"Mentre guidava verso casa, accelerava perché era in ritardo per la cena."
"Trong khi lái xe về nhà, cô ấy đã tăng tốc vì cô ấy bị trễ bữa tối."
-
"Acceleravamo per raggiungere il treno prima che partisse."
"Chúng tôi đã tăng tốc để bắt kịp chuyến tàu trước khi nó khởi hành."