(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accelerare
B1
verbo B1 Tổng quát

accelerare

/atʃ.tʃe.leˈra.re/
tăng tốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accelerare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aumentare la velocità di qualcosa.

Ý nghĩa của "accelerare" trong tiếng Việt

Tăng tốc độ mà một cái gì đó xảy ra hoặc được thực hiện; làm nhanh hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accelerare"

  • "Il pilota ha accelerato per superare l'avversario."

    "Người lái xe đã tăng tốc để vượt qua đối thủ."

  • "Dobbiamo accelerare i tempi di consegna."

    "Chúng ta cần tăng tốc thời gian giao hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accelerare"

Đồng nghĩa

velocizzare (làm nhanh hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "accelerare" & Ghi chú

Cách dùng "accelerare" đúng ngữ cảnh

Từ 'accelerare' trong tiếng Ý tương đương với 'tăng tốc' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ việc làm cho một cái gì đó nhanh hơn, cả về nghĩa đen (ví dụ: xe tăng tốc) và nghĩa bóng (ví dụ: tăng tốc quá trình). Cần chú ý đến cách chia động từ 'accelerare' trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "accelerare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "accelerare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) accelero
Io accelero quando vedo il semaforo giallo.
(Tôi tăng tốc khi thấy đèn vàng.)
tu (bạn) acceleri
Tu acceleri troppo in autostrada.
(Bạn tăng tốc quá nhanh trên đường cao tốc.)
lui/lei (anh/cô ấy) accelera
Lei accelera per non perdere l'autobus.
(Cô ấy tăng tốc để không bị lỡ xe buýt.)
noi (chúng tôi) acceleriamo
Noi acceleriamo il progetto per finirlo in tempo.
(Chúng tôi đẩy nhanh dự án để hoàn thành đúng thời hạn.)
voi (các bạn) accelerate
Voi accelerate sempre quando siete in ritardo.
(Các bạn luôn tăng tốc khi bị trễ.)
loro (họ) accelerano
Loro accelerano per raggiungere la vetta.
(Họ tăng tốc để lên đến đỉnh.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): accelerato
"Il processo è stato accelerato dalle nuove tecnologie."
(Quy trình đã được đẩy nhanh nhờ các công nghệ mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho accelerato il passo per non perdere il treno."

    "Tôi đã tăng tốc bước chân để không bị lỡ chuyến tàu."

  • "La macchina ha accelerato bruscamente sull'autostrada."

    "Chiếc xe đã tăng tốc đột ngột trên đường cao tốc."

  • "Sono state accelerate le procedure per l'approvazione del progetto."

    "Các thủ tục phê duyệt dự án đã được đẩy nhanh."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Accelera, Mario! Stiamo facendo tardi."

    "Mario, nhanh lên! Chúng ta sắp muộn rồi."

  • "Accelerate, ragazzi! Dobbiamo finire il progetto entro stasera."

    "Các em, nhanh lên! Chúng ta phải hoàn thành dự án trước tối nay."

  • "Signore, acceleri! C'è un'emergenza."

    "Thưa ông, hãy tăng tốc! Có một trường hợp khẩn cấp."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, acceleravo sempre la mia bicicletta in discesa."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi luôn tăng tốc xe đạp của mình khi xuống dốc."

  • "Mentre guidava verso casa, accelerava perché era in ritardo per la cena."

    "Trong khi lái xe về nhà, cô ấy đã tăng tốc vì cô ấy bị trễ bữa tối."

  • "Acceleravamo per raggiungere il treno prima che partisse."

    "Chúng tôi đã tăng tốc để bắt kịp chuyến tàu trước khi nó khởi hành."