velocità
Định nghĩa & Giải nghĩa "velocità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Misura della rapidità con cui un corpo si muove nello spazio in una determinata direzione.
Ý nghĩa của "velocità" trong tiếng Việt
Vận tốc; tốc độ của một vật theo một hướng nhất định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "velocità"
-
"L'auto ha raggiunto una velocità di 120 km/h."
"Chiếc xe đã đạt vận tốc 120 km/h."
-
"Il vento soffia con una velocità impressionante."
"Gió thổi với một vận tốc đáng kinh ngạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velocità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "velocità" & Ghi chú
Cách dùng "velocità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'vận tốc' và 'tốc độ' thường được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Ý, 'velocità' nhấn mạnh đến hướng di chuyển, trong khi 'rapidità' chỉ đơn thuần là tốc độ.
Ngữ pháp & Chia từ "velocità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la velocità |
La velocità della luce è incredibile.
(Tốc độ ánh sáng thật đáng kinh ngạc.)
|
| Với mạo từ xác định | le velocità |
Le velocità delle auto da corsa sono impressionanti.
(Tốc độ của những chiếc xe đua thật ấn tượng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una velocità |
L'aereo ha raggiunto una velocità elevata.
(Máy bay đã đạt đến một tốc độ cao.)
|