(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rallentare
B1
verbo B1 Tổng quát

rallentare

/rallenˈtaːre/
giảm bớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rallentare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuire di velocità, di intensità, di ritmo.

Ý nghĩa của "rallentare" trong tiếng Việt

Giảm dần về cường độ, nỗ lực hoặc tốc độ; chậm lại; bớt đi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rallentare"

  • "Il treno ha dovuto rallentare a causa della nebbia."

    "Tàu phải giảm tốc độ vì sương mù."

  • "Rallenta un po', stai andando troppo veloce!"

    "Chậm lại một chút, bạn đang đi quá nhanh!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rallentare"

Đồng nghĩa

attenuare (làm dịu đi) moderare (điều độ, tiết chế)

Trái nghĩa

Cách dùng "rallentare" & Ghi chú

Cách dùng "rallentare" đúng ngữ cảnh

Từ 'rallentare' thường được dùng để diễn tả sự giảm tốc độ, cường độ hoặc nỗ lực một cách từ từ. Khác với 'diminuire' là giảm nói chung, 'rallentare' nhấn mạnh vào quá trình giảm dần.

Ngữ pháp & Chia từ "rallentare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rallentare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rallento
Io rallento quando vedo un semaforo rosso.
(Tôi giảm tốc độ khi thấy đèn đỏ.)
tu (bạn) rallenti
Tu rallenti sempre prima di una curva.
(Bạn luôn giảm tốc độ trước một khúc cua.)
lui/lei (anh/cô ấy) rallenta
Lei rallenta per far attraversare i pedoni.
(Cô ấy giảm tốc độ để người đi bộ băng qua đường.)
noi (chúng tôi) rallentiamo
Noi rallentiamo quando piove.
(Chúng tôi giảm tốc độ khi trời mưa.)
voi (các bạn) rallentate
Voi rallentate per guardare il panorama.
(Các bạn giảm tốc độ để ngắm cảnh.)
loro (họ) rallentano
Loro rallentano quando c'è traffico.
(Họ giảm tốc độ khi có giao thông.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rallentato
"Il traffico è stato rallentato a causa dell'incidente."
(Giao thông đã bị chậm lại do tai nạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Rallenteremo quando vedremo il cartello."

    "Chúng ta sẽ giảm tốc độ khi chúng ta nhìn thấy biển báo."

  • "Non rallenterai il tuo ritmo di lavoro, vero?"

    "Bạn sẽ không làm chậm nhịp độ công việc của bạn, phải không?"

  • "Il governo rallenterà la spesa pubblica il prossimo anno."

    "Chính phủ sẽ giảm chi tiêu công vào năm tới."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto rallentando la macchina perché c'è traffico."

    "Tôi đang giảm tốc độ xe vì có giao thông."

  • "Stiamo rallentando il passo per aspettare gli altri."

    "Chúng tôi đang giảm tốc độ bước chân để đợi những người khác."

  • "Il battito cardiaco del paziente sta rallentando dopo l'intervento."

    "Nhịp tim của bệnh nhân đang chậm lại sau ca phẫu thuật."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando guidavo in montagna, rallentavo sempre prima delle curve."

    "Khi tôi lái xe trên núi, tôi luôn giảm tốc độ trước những khúc cua."

  • "Durante la lezione, il professore rallentava il ritmo quando spiegava concetti difficili."

    "Trong suốt bài học, giáo sư giảm tốc độ khi giải thích những khái niệm khó."

  • "Da giovane, rallentavo il passo quando vedevo una bella ragazza per strada."

    "Khi còn trẻ, tôi thường chậm lại bước chân khi thấy một cô gái xinh đẹp trên đường."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho rallentato la macchina perché c'era traffico."

    "Tôi đã giảm tốc độ xe vì có giao thông."

  • "Abbiamo rallentato il progetto a causa dei problemi tecnici."

    "Chúng tôi đã làm chậm dự án do các vấn đề kỹ thuật."

  • "Maria ha rallentato il passo per aspettare il suo amico."

    "Maria đã chậm bước chân để đợi bạn của cô ấy."

Thì Quá khứ xa
  • "Durante la discesa, la slitta rallentò improvvisamente quando urtò un cumulo di neve."

    "Trong khi xuống dốc, chiếc xe trượt tuyết đột ngột giảm tốc độ khi va vào một đống tuyết."

  • "Il corridore rallentò il passo negli ultimi metri della gara, sentendosi esausto."

    "Người chạy chậm lại bước chân trong những mét cuối cùng của cuộc đua, cảm thấy kiệt sức."

  • "La banda musicale rallentò il ritmo della marcia funebre per aumentare il senso di tristezza."

    "Ban nhạc chậm lại nhịp điệu của bài hành quân tang lễ để tăng thêm cảm giác buồn bã."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Mentre guidavo, ho rallentato perché c'era traffico."

    "Trong khi tôi đang lái xe, tôi đã giảm tốc độ vì có giao thông."

  • "Quando pioveva, rallentavo sempre per sicurezza."

    "Khi trời mưa, tôi luôn giảm tốc độ vì sự an toàn."

  • "Ieri, il corridore ha rallentato improvvisamente perché si è fatto male alla gamba."

    "Hôm qua, vận động viên đã đột ngột giảm tốc độ vì bị đau chân."