rallentare
Định nghĩa & Giải nghĩa "rallentare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diminuire di velocità, di intensità, di ritmo.
Ý nghĩa của "rallentare" trong tiếng Việt
Giảm dần về cường độ, nỗ lực hoặc tốc độ; chậm lại; bớt đi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rallentare"
-
"Il treno ha dovuto rallentare a causa della nebbia."
"Tàu phải giảm tốc độ vì sương mù."
-
"Rallenta un po', stai andando troppo veloce!"
"Chậm lại một chút, bạn đang đi quá nhanh!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rallentare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rallentare" & Ghi chú
Cách dùng "rallentare" đúng ngữ cảnh
Từ 'rallentare' thường được dùng để diễn tả sự giảm tốc độ, cường độ hoặc nỗ lực một cách từ từ. Khác với 'diminuire' là giảm nói chung, 'rallentare' nhấn mạnh vào quá trình giảm dần.
Ngữ pháp & Chia từ "rallentare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "rallentare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | rallento |
Io rallento quando vedo un semaforo rosso.
(Tôi giảm tốc độ khi thấy đèn đỏ.)
|
| tu (bạn) | rallenti |
Tu rallenti sempre prima di una curva.
(Bạn luôn giảm tốc độ trước một khúc cua.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | rallenta |
Lei rallenta per far attraversare i pedoni.
(Cô ấy giảm tốc độ để người đi bộ băng qua đường.)
|
| noi (chúng tôi) | rallentiamo |
Noi rallentiamo quando piove.
(Chúng tôi giảm tốc độ khi trời mưa.)
|
| voi (các bạn) | rallentate |
Voi rallentate per guardare il panorama.
(Các bạn giảm tốc độ để ngắm cảnh.)
|
| loro (họ) | rallentano |
Loro rallentano quando c'è traffico.
(Họ giảm tốc độ khi có giao thông.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Rallenteremo quando vedremo il cartello."
"Chúng ta sẽ giảm tốc độ khi chúng ta nhìn thấy biển báo."
-
"Non rallenterai il tuo ritmo di lavoro, vero?"
"Bạn sẽ không làm chậm nhịp độ công việc của bạn, phải không?"
-
"Il governo rallenterà la spesa pubblica il prossimo anno."
"Chính phủ sẽ giảm chi tiêu công vào năm tới."
-
"Sto rallentando la macchina perché c'è traffico."
"Tôi đang giảm tốc độ xe vì có giao thông."
-
"Stiamo rallentando il passo per aspettare gli altri."
"Chúng tôi đang giảm tốc độ bước chân để đợi những người khác."
-
"Il battito cardiaco del paziente sta rallentando dopo l'intervento."
"Nhịp tim của bệnh nhân đang chậm lại sau ca phẫu thuật."
-
"Quando guidavo in montagna, rallentavo sempre prima delle curve."
"Khi tôi lái xe trên núi, tôi luôn giảm tốc độ trước những khúc cua."
-
"Durante la lezione, il professore rallentava il ritmo quando spiegava concetti difficili."
"Trong suốt bài học, giáo sư giảm tốc độ khi giải thích những khái niệm khó."
-
"Da giovane, rallentavo il passo quando vedevo una bella ragazza per strada."
"Khi còn trẻ, tôi thường chậm lại bước chân khi thấy một cô gái xinh đẹp trên đường."
-
"Ho rallentato la macchina perché c'era traffico."
"Tôi đã giảm tốc độ xe vì có giao thông."
-
"Abbiamo rallentato il progetto a causa dei problemi tecnici."
"Chúng tôi đã làm chậm dự án do các vấn đề kỹ thuật."
-
"Maria ha rallentato il passo per aspettare il suo amico."
"Maria đã chậm bước chân để đợi bạn của cô ấy."
-
"Durante la discesa, la slitta rallentò improvvisamente quando urtò un cumulo di neve."
"Trong khi xuống dốc, chiếc xe trượt tuyết đột ngột giảm tốc độ khi va vào một đống tuyết."
-
"Il corridore rallentò il passo negli ultimi metri della gara, sentendosi esausto."
"Người chạy chậm lại bước chân trong những mét cuối cùng của cuộc đua, cảm thấy kiệt sức."
-
"La banda musicale rallentò il ritmo della marcia funebre per aumentare il senso di tristezza."
"Ban nhạc chậm lại nhịp điệu của bài hành quân tang lễ để tăng thêm cảm giác buồn bã."
-
"Mentre guidavo, ho rallentato perché c'era traffico."
"Trong khi tôi đang lái xe, tôi đã giảm tốc độ vì có giao thông."
-
"Quando pioveva, rallentavo sempre per sicurezza."
"Khi trời mưa, tôi luôn giảm tốc độ vì sự an toàn."
-
"Ieri, il corridore ha rallentato improvvisamente perché si è fatto male alla gamba."
"Hôm qua, vận động viên đã đột ngột giảm tốc độ vì bị đau chân."