(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acceleratore
B1
sostantivo B1 Công nghệ, Vật lý, Kinh tế

acceleratore

/atʃ.t͡ʃe.le.raˈto.re/
bàn đạp ga
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acceleratore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pedale che, premuto, aumenta la velocità di un veicolo a motore.

Ý nghĩa của "acceleratore" trong tiếng Việt

Một thiết bị, thường là bàn đạp ga trong xe cộ, dùng để tăng tốc độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acceleratore"

  • "Ho premuto l'acceleratore per superare l'auto davanti a me."

    "Tôi đã đạp ga để vượt chiếc xe phía trước."

  • "L'acceleratore della mia macchina è molto sensibile."

    "Bàn đạp ga của xe tôi rất nhạy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acceleratore"

Đồng nghĩa

pedale dell'acceleratore (bàn đạp ga)

Trái nghĩa

Cách dùng "acceleratore" & Ghi chú

Cách dùng "acceleratore" đúng ngữ cảnh

Từ 'acceleratore' trong tiếng Ý tương đương với 'bàn đạp ga' trong tiếng Việt. Chức năng chính là điều khiển tốc độ của xe. Cần lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong giao thông.

Ngữ pháp & Chia từ "acceleratore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'acceleratore
Il pilota ha premuto a fondo l'acceleratore.
(Người lái xe đã đạp mạnh chân ga.)
Với mạo từ xác định gli acceleratori
Gli acceleratori di particelle sono strumenti scientifici complessi.
(Máy gia tốc hạt là những công cụ khoa học phức tạp.)
Với mạo từ không xác định un acceleratore
Un acceleratore di business può aiutare le startup a crescere.
(Một chương trình tăng tốc kinh doanh có thể giúp các công ty khởi nghiệp phát triển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il meccanico ha riparato l'acceleratore della mia auto."

    "Người thợ máy đã sửa chữa bàn đạp ga của xe tôi."

  • "Ho premuto l'acceleratore per superare il camion."

    "Tôi đã nhấn bàn đạp ga để vượt qua chiếc xe tải."

  • "Un acceleratore difettoso può causare problemi di sicurezza."

    "Một bàn đạp ga bị lỗi có thể gây ra các vấn đề an toàn."