acceleratore
Định nghĩa & Giải nghĩa "acceleratore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pedale che, premuto, aumenta la velocità di un veicolo a motore.
Ý nghĩa của "acceleratore" trong tiếng Việt
Một thiết bị, thường là bàn đạp ga trong xe cộ, dùng để tăng tốc độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "acceleratore"
-
"Ho premuto l'acceleratore per superare l'auto davanti a me."
"Tôi đã đạp ga để vượt chiếc xe phía trước."
-
"L'acceleratore della mia macchina è molto sensibile."
"Bàn đạp ga của xe tôi rất nhạy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acceleratore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "acceleratore" & Ghi chú
Cách dùng "acceleratore" đúng ngữ cảnh
Từ 'acceleratore' trong tiếng Ý tương đương với 'bàn đạp ga' trong tiếng Việt. Chức năng chính là điều khiển tốc độ của xe. Cần lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong giao thông.
Ngữ pháp & Chia từ "acceleratore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'acceleratore |
Il pilota ha premuto a fondo l'acceleratore.
(Người lái xe đã đạp mạnh chân ga.)
|
| Với mạo từ xác định | gli acceleratori |
Gli acceleratori di particelle sono strumenti scientifici complessi.
(Máy gia tốc hạt là những công cụ khoa học phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un acceleratore |
Un acceleratore di business può aiutare le startup a crescere.
(Một chương trình tăng tốc kinh doanh có thể giúp các công ty khởi nghiệp phát triển.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il meccanico ha riparato l'acceleratore della mia auto."
"Người thợ máy đã sửa chữa bàn đạp ga của xe tôi."
-
"Ho premuto l'acceleratore per superare il camion."
"Tôi đã nhấn bàn đạp ga để vượt qua chiếc xe tải."
-
"Un acceleratore difettoso può causare problemi di sicurezza."
"Một bàn đạp ga bị lỗi có thể gây ra các vấn đề an toàn."