freno
Định nghĩa & Giải nghĩa "freno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dispositivo meccanico atto a rallentare o fermare un corpo in movimento, per lo più un veicolo.
Ý nghĩa của "freno" trong tiếng Việt
Phanh, thắng; một thiết bị để làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc cơ cấu chuyển động khác bằng cách áp dụng lực ma sát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "freno"
-
"Ho dovuto premere il freno bruscamente per evitare l'incidente."
"Tôi đã phải đạp phanh gấp để tránh tai nạn."
-
"I freni della mia bicicletta non funzionano bene, devo farli riparare."
"Phanh xe đạp của tôi không hoạt động tốt, tôi phải mang đi sửa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "freno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "freno" & Ghi chú
Cách dùng "freno" đúng ngữ cảnh
Từ 'freno' trong tiếng Ý tương ứng với 'thắng' trong tiếng Việt, dùng để chỉ thiết bị hoặc hành động phanh xe. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'thắng' như 'chiến thắng' (vincere).
Ngữ pháp & Chia từ "freno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il freno |
Il freno della bicicletta è rotto.
(Cái phanh xe đạp bị hỏng.)
|
| Với mạo từ xác định | i freni |
I freni dell'auto sono nuovi.
(Phanh của ô tô là mới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un freno |
C'è un freno alla mia creatività.
(Có một sự cản trở đối với sự sáng tạo của tôi.)
|