(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accentratore
B2
sostantivo B2 Tâm lý học/Hành vi con người

accentratore

/at.t͡ʃen.traˈto.re/
người thích kiểm soát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accentratore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che tende a concentrare il potere o il controllo su di sé, spesso in modo eccessivo.

Ý nghĩa của "accentratore" trong tiếng Việt

Một người cảm thấy cần phải kiểm soát mọi khía cạnh của một tình huống hoặc hành vi của người khác, thường là quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accentratore"

  • "Il capo era un accentratore, non delegava mai i compiti."

    "Ông chủ là một người thích kiểm soát, ông ấy không bao giờ giao việc."

  • "Un accentratore non permette agli altri di esprimere le proprie idee."

    "Một người thích kiểm soát không cho phép người khác bày tỏ ý kiến của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accentratore"

Đồng nghĩa

autoritario (người độc đoán) padrone (người làm chủ)

Trái nghĩa

delegatore (người ủy quyền)

Cách dùng "accentratore" & Ghi chú

Cách dùng "accentratore" đúng ngữ cảnh

Từ 'accentratore' chỉ người có xu hướng tập trung quyền lực hoặc kiểm soát vào bản thân. Cần phân biệt với 'leader' (lãnh đạo) vì 'accentratore' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát quá mức và độc đoán.

Ngữ pháp & Chia từ "accentratore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'accentratore
L'accentratore solare è un dispositivo che concentra la luce del sole.
(Bộ tập trung năng lượng mặt trời là một thiết bị tập trung ánh sáng mặt trời.)
Với mạo từ xác định gli accentratori
Gli accentratori solari aumentano l'efficienza energetica.
(Các bộ tập trung năng lượng mặt trời làm tăng hiệu quả năng lượng.)
Với mạo từ không xác định un accentratore
Un accentratore può essere utilizzato per riscaldare l'acqua.
(Một bộ tập trung có thể được sử dụng để làm nóng nước.)