accentratore
Định nghĩa & Giải nghĩa "accentratore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che tende a concentrare il potere o il controllo su di sé, spesso in modo eccessivo.
Ý nghĩa của "accentratore" trong tiếng Việt
Một người cảm thấy cần phải kiểm soát mọi khía cạnh của một tình huống hoặc hành vi của người khác, thường là quá mức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accentratore"
-
"Il capo era un accentratore, non delegava mai i compiti."
"Ông chủ là một người thích kiểm soát, ông ấy không bao giờ giao việc."
-
"Un accentratore non permette agli altri di esprimere le proprie idee."
"Một người thích kiểm soát không cho phép người khác bày tỏ ý kiến của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accentratore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accentratore" & Ghi chú
Cách dùng "accentratore" đúng ngữ cảnh
Từ 'accentratore' chỉ người có xu hướng tập trung quyền lực hoặc kiểm soát vào bản thân. Cần phân biệt với 'leader' (lãnh đạo) vì 'accentratore' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát quá mức và độc đoán.
Ngữ pháp & Chia từ "accentratore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'accentratore |
L'accentratore solare è un dispositivo che concentra la luce del sole.
(Bộ tập trung năng lượng mặt trời là một thiết bị tập trung ánh sáng mặt trời.)
|
| Với mạo từ xác định | gli accentratori |
Gli accentratori solari aumentano l'efficienza energetica.
(Các bộ tập trung năng lượng mặt trời làm tăng hiệu quả năng lượng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un accentratore |
Un accentratore può essere utilizzato per riscaldare l'acqua.
(Một bộ tập trung có thể được sử dụng để làm nóng nước.)
|