(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accesso
A2
sostantivo maschile A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh tế

accesso

/atˈt͡ʃɛs.so/
sự truy cập
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Possibilità o diritto di entrare, utilizzare o usufruire di qualcosa.

Ý nghĩa của "accesso" trong tiếng Việt

Quyền, khả năng hoặc cơ hội để tiếp cận, sử dụng hoặc đi vào một nơi nào đó; quyền truy cập.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accesso"

  • "L'accesso a Internet è diventato essenziale nella vita moderna."

    "Truy cập Internet đã trở thành thiết yếu trong cuộc sống hiện đại."

  • "Abbiamo bisogno di un accesso più facile per le persone disabili."

    "Chúng ta cần một lối vào dễ dàng hơn cho người khuyết tật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accesso"

Đồng nghĩa

entrata (lối vào) possibilità (khả năng)

Trái nghĩa

preclusione (sự ngăn chặn, sự cản trở)

Cách dùng "accesso" & Ghi chú

Cách dùng "accesso" đúng ngữ cảnh

Từ 'accesso' trong tiếng Ý tương đương với 'sự truy cập' trong tiếng Việt, chỉ quyền hoặc khả năng tiếp cận một cái gì đó. Cần phân biệt với 'accesso' mang nghĩa sự bùng phát (cơn giận, cơn ho...).

Ngữ pháp & Chia từ "accesso" (Grammatica)